Linezolid CAS:165800-03-3
Linezolid được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương nặng, kháng các loại kháng sinh khác. Thuốc thường được kê đơn cho các nhiễm trùng da và mô mềm, viêm phổi, nhiễm trùng huyết và nhiễm trùng xương do MRSA, VRE và các tác nhân gây bệnh đa kháng thuốc khác. Khả năng nhắm mục tiêu vào các vi sinh vật khó điều trị này khiến linezolid trở thành một tác nhân điều trị quan trọng trong việc chống lại các nhiễm trùng khó chữa. Trong môi trường bệnh viện, linezolid thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng bệnh viện và viêm phổi liên quan đến chăm sóc sức khỏe do phổ hoạt động rộng và hồ sơ an toàn thuận lợi. Dạng thuốc uống cho phép điều trị ngoại trú thuận tiện đối với một số bệnh nhiễm trùng, cung cấp cho bệnh nhân liệu pháp hiệu quả chống lại các tác nhân gây bệnh vi khuẩn khó điều trị. Hơn nữa, linezolid được sử dụng trong điều trị bệnh lao và các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn mycobacteria khác như một phần của phác đồ điều trị kết hợp. Cơ chế tác dụng độc đáo và khả năng thâm nhập mô tốt khiến nó trở thành một bổ sung có giá trị trong kho vũ khí điều trị bệnh lao kháng thuốc và nhiễm trùng do vi khuẩn mycobacteria không phải lao. Trong nghiên cứu, linezolid được sử dụng làm tiêu chuẩn tham chiếu trong thử nghiệm độ nhạy cảm kháng khuẩn để đánh giá độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn đối với kháng sinh này. Bằng cách xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của linezolid đối với các loại vi khuẩn cụ thể, các nhà nghiên cứu có thể định hướng các chiến lược điều trị thích hợp và theo dõi các mô hình kháng thuốc. Nhìn chung, linezolid đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương khó điều trị, cung cấp cho các bác sĩ lâm sàng một lựa chọn điều trị mạnh mẽ và đáng tin cậy chống lại các tác nhân gây bệnh kháng thuốc. Hiệu quả, khả năng dung nạp và tính linh hoạt đã được chứng minh của nó khiến nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong cuộc chiến chống lại các bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là những bệnh do vi khuẩn đa kháng thuốc gây ra.
| Bố cục | C16H20FN3O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 165800-03-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![4,7-dibroMo-5-fluorobenzo[c][1,2,5]thiadiazole CAS:1347736-74-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM394.png)
