Ethionamide CAS:536-33-4
Ethionamide là một thành phần quan trọng trong điều trị lao kháng đa thuốc (MDR-TB) và lao kháng thuốc diện rộng (XDR-TB), hai dạng lao kháng lại các loại thuốc điều trị hàng đầu thông thường. Thuốc kháng sinh này thường được sử dụng như một phần của phác đồ điều trị toàn diện bao gồm nhiều loại thuốc để chống lại nhiễm trùng lao hoạt động do các chủng kháng thuốc gây ra. Ethionamide hoạt động bằng cách phá vỡ quá trình tổng hợp axit mycolic trong thành tế bào vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis, do đó cản trở sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn. Điều cần thiết là phải tuân thủ liều lượng được chỉ định và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị để đạt được kết quả điều trị tối ưu và ngăn ngừa sự phát triển thêm tình trạng kháng thuốc. Các tác dụng phụ thường gặp của ethionamide có thể bao gồm các vấn đề về đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa và đau bụng, cũng như các triệu chứng thần kinh như bệnh thần kinh ngoại biên. Việc theo dõi thường xuyên bởi các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe là cần thiết để đánh giá hiệu quả điều trị và xử lý kịp thời bất kỳ phản ứng phụ nào. Bệnh nhân nên tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị và các cuộc hẹn tái khám để theo dõi tiến trình và đảm bảo phục hồi thành công khỏi nhiễm trùng lao. Ethionamide đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại bệnh lao kháng thuốc và nhấn mạnh tầm quan trọng của phương pháp điều trị đa thuốc trong việc giải quyết gánh nặng toàn cầu của căn bệnh truyền nhiễm này.
| Bố cục | C8H10N2S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 536-33-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








