Lipase từ tuyến tụy lợn CAS:9001-62-1
Tác động sinh học:
Tiêu hóa: Lipase đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa và chuyển hóa chất béo trong ruột non. Nó hỗ trợ phân giải triglyceride thành glycerol và axit béo, sau đó được cơ thể hấp thụ.
Chuyển hóa lipid: Lipase tham gia vào nhiều con đường chuyển hóa liên quan đến chuyển hóa lipid, bao gồm việc huy động và sử dụng chất béo dự trữ để sản sinh năng lượng.
Hấp thụ chất béo: Lipase rất cần thiết cho sự hấp thụ chất béo từ thực phẩm. Nó tác động lên chất béo trong ruột non, phân giải chúng thành các thành phần nhỏ hơn để dễ hấp thụ hơn.
Ứng dụng công nghiệp:
Chế biến thực phẩm: Lipase được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm để tăng cường hương vị, biến đổi lipid và sản xuất các axit béo cụ thể. Chúng giúp thủy phân chất béo và dầu để cải thiện hương vị và kết cấu của các sản phẩm thực phẩm, chẳng hạn như phô mai, các sản phẩm bánh mì và bơ thực vật.
Sản xuất chất tẩy rửa: Lipase được ứng dụng trong sản xuất chất tẩy rửa quần áo và nước rửa chén. Chúng giúp loại bỏ các vết bẩn lipid cứng đầu bằng cách phân giải chất béo và dầu thành các thành phần hòa tan trong nước.
Ngành công nghiệp dược phẩm: Lipase được sử dụng trong ngành công nghiệp dược phẩm để bào chế và phân phối thuốc. Chúng cho phép sản xuất các hệ thống phân phối thuốc dựa trên lipid, giúp tăng cường độ hòa tan và khả năng hấp thụ của các loại thuốc ưa lipid.
Sản xuất nhiên liệu sinh học: Lipase đóng vai trò quan trọng trong sản xuất biodiesel từ dầu thực vật và mỡ động vật. Chúng xúc tác phản ứng chuyển hóa este, chuyển đổi triglyceride thành metyl este, có thể được sử dụng làm nhiên liệu sinh học.
Xử lý chất thải: Lipase được sử dụng trong các quy trình xử lý nước thải để phân hủy chất béo, dầu và mỡ (FOG). Chúng giúp phân giải FOG, ngăn ngừa tắc nghẽn và giảm tác động môi trường của nước thải.
| Bố cục | C11H9N3NaO2+ |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng |
| Số CAS | 9001-62-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








