Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Lithium bis(trifluoromethanesulphonyl)imide CAS:90076-65-6

Lithium bis(trifluoromethanesulphonyl)imide là một loại muối lithi có công thức hóa học là LiN(CF3SO2)2. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng và thường được sử dụng làm chất điện giải trong pin lithium-ion và làm muối dẫn điện trong điện tử hữu cơ.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Lithium bis(trifluoromethanesulphonyl)imide, hay còn gọi là LiTFSI, là một loại muối lithium được sử dụng rộng rãi làm chất điện giải trong pin lithium-ion. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và độ an toàn của pin lithium sạc lại bằng cách cải thiện độ ổn định chu kỳ và giảm nguy cơ quá nhiệt. LiTFSI nổi tiếng với độ dẫn ion cao và độ ổn định điện hóa tốt, khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc phát triển các công nghệ pin lithium-ion tiên tiến. Ngoài việc sử dụng trong pin lithium-ion, LiTFSI còn được sử dụng làm muối dẫn điện trong điện tử hữu cơ. Nó được sử dụng trong sản xuất chất bán dẫn hữu cơ và chất điện giải rắn cho các ứng dụng như quang điện hữu cơ, điốt phát quang hữu cơ (OLED) và bóng bán dẫn hiệu ứng trường hữu cơ. Khả năng tăng cường độ dẫn ion và tính chất vận chuyển điện tích của vật liệu hữu cơ làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong việc chế tạo các thiết bị điện tử hiệu suất cao. Hơn nữa, LiTFSI còn có ứng dụng trong lĩnh vực siêu tụ điện, nơi nó được sử dụng làm chất phụ gia điện giải để cải thiện dung lượng lưu trữ năng lượng và độ ổn định chu kỳ của các thiết bị siêu tụ điện. Những đặc tính độc đáo của nó khiến nó trở thành một ứng cử viên đầy triển vọng để nâng cao hiệu suất của các hệ thống lưu trữ năng lượng và thúc đẩy sự phát triển của các thiết bị điện hóa tiên tiến. Nhìn chung, lithium bis(trifluoromethanesulphonyl)imide đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của pin lithium-ion, điện tử hữu cơ và siêu tụ điện, khiến nó trở thành một hợp chất đa năng và có giá trị với nhiều ứng dụng trong lưu trữ năng lượng và thiết bị điện tử.

Mẫu sản phẩm:

Bột axit amin1
Bột axit amin2

Đóng gói sản phẩm:

Bột axit amin3
Bột axit amin 4
Bột axit amin 5
Bột axit amin6

Thông tin bổ sung:

Bố cục C2F6LiNO4S2
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Sức mạnh của người da trắng
Số CAS 90076-65-6
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.