Lithiumethoxide CAS:2388-07-0
Lithium ethoxide có ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Trong hóa học hữu cơ, nó hoạt động như một bazơ mạnh và chất nucleophile, tham gia vào các phản ứng như chuyển hóa este, khử proton và tổng hợp các hợp chất dược phẩm và hóa chất tinh khiết. Trong khoa học vật liệu, lithium ethoxide là tiền chất quan trọng để sản xuất màng mỏng lithium oxide, có tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị điện tử, hệ thống lưu trữ năng lượng và xúc tác. Ngoài ra, nó đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp gốm sứ gốc lithium và chất điện phân rắn được sử dụng trong các công nghệ pin tiên tiến, bao gồm pin lithium-ion và pin trạng thái rắn. Hơn nữa, lithium ethoxide được sử dụng trong việc tạo ra các polyme chứa lithium và các hợp chất hữu cơ kim loại, góp phần phát triển các vật liệu mới được ứng dụng trong các lĩnh vực như polyme dẫn điện, cảm biến và thiết bị điện tử. Việc sử dụng nó trong điều chế muối lithium và các hợp chất phối hợp phức tạp cũng mở rộng sang các lĩnh vực xúc tác, trùng hợp và chức năng hóa vật liệu. Hơn nữa, khả năng phản ứng và vai trò là một bazơ Lewis của lithi etoxit khiến nó trở nên có giá trị trong tổng hợp các khung kim loại-hữu cơ (MOF) và các polyme phối hợp khác, được ứng dụng trong lưu trữ khí, tách khí và xúc tác dị thể. Khả năng tham gia vào nhiều biến đổi hữu cơ và tính linh hoạt của hợp chất này trong tổng hợp vật liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghiệp. Tóm lại, lithi etoxit là một thuốc thử và tiền chất thiết yếu với các ứng dụng trải rộng trong tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu và các công nghệ tiên tiến. Vai trò đa diện của nó trong việc phát triển các vật liệu mới và những đóng góp của nó cho các quy trình công nghiệp làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
| Bố cục | LiOC2H5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 2388-07-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![4,7-dibroMo-5-fluorobenzo[c][1,2,5]thiadiazole CAS:1347736-74-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM394.png)




