Loxoprofen CAS:68767-14-6
Loxoprofen, một loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được kê đơn rộng rãi, được sử dụng trong y học nhờ tác dụng giảm đau, chống viêm và hạ sốt. Thuốc thường được dùng để giảm đau và giảm viêm do các bệnh lý như viêm khớp, rối loạn cơ xương khớp, khó chịu sau phẫu thuật và các tình trạng viêm khác. Bằng cách ức chế sản xuất prostaglandin tham gia vào phản ứng viêm, Loxoprofen giúp giảm đau, sưng và cứng khớp, cải thiện sự thoải mái và khả năng vận động của bệnh nhân. Ngoài việc điều trị đau cấp tính và mãn tính, Loxoprofen còn được sử dụng trong điều trị các bệnh như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, bệnh gút và đau bụng kinh. Đặc tính chống viêm của thuốc nhắm vào các cơ chế tiềm ẩn của các bệnh lý này, giúp giảm các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị rối loạn viêm. Hơn nữa, Loxoprofen được sử dụng trong chăm sóc hậu phẫu để kiểm soát cơn đau sau các thủ thuật phẫu thuật. Khả năng kiểm soát viêm và giảm cường độ đau của thuốc giúp tăng cường quá trình phục hồi sau phẫu thuật và đảm bảo sự thoải mái cho bệnh nhân trong quá trình lành vết thương. Ngoài ra, Loxoprofen thường được sử dụng trong các phác đồ giảm đau đa phương thức để tối ưu hóa việc kiểm soát cơn đau và giảm thiểu việc sử dụng opioid, từ đó giảm nguy cơ tác dụng phụ và biến chứng liên quan đến opioid. Hơn nữa, công dụng điều trị của Loxoprofen còn mở rộng đến y học thể thao, nơi nó được sử dụng để điều trị các chấn thương liên quan đến thể thao, bong gân, căng cơ và các tình trạng quá tải. Bằng cách giải quyết cơn đau và viêm do hoạt động thể thao gây ra, Loxoprofen giúp các vận động viên và những người năng động phục hồi nhanh hơn và trở lại các hoạt động thể chất với sự khó chịu giảm thiểu. Nhìn chung, Loxoprofen đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát cơn đau, viêm và sốt trong nhiều trường hợp lâm sàng khác nhau, bao gồm chỉnh hình, thấp khớp, chăm sóc hậu phẫu và y học thể thao. Hiệu quả trong việc giảm triệu chứng và hồ sơ an toàn thuận lợi của nó làm cho nó trở thành một tác nhân dược lý có giá trị để giải quyết nhiều tình trạng viêm và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân trong các chuyên khoa y tế khác nhau.
| Bố cục | C15H18O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 68767-14-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








