Lysozyme CAS:12650-88-3 Giá của nhà sản xuất
Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Lysozyme được sử dụng như một chất bảo quản tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm, đặc biệt là những sản phẩm dễ bị hư hỏng do một số loại vi khuẩn. Nó có thể được thêm vào pho mát, rượu vang, thịt và các thực phẩm khác để kéo dài thời hạn sử dụng và ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn.
Dược phẩm: Lysozyme được sử dụng trong một số công thức dược phẩm nhờ đặc tính kháng khuẩn của nó. Nó được dùng trong thuốc xịt mũi và viên ngậm họng để giúp giảm các triệu chứng nhiễm trùng đường hô hấp.
Sản phẩm chăm sóc cá nhân: Lysozyme được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng. Nó hoạt động như một chất kháng khuẩn để kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn gây mảng bám răng và nhiễm trùng miệng.
Thiết bị y tế: Lysozyme được sử dụng để phủ lên một số thiết bị y tế, chẳng hạn như ống thông và kính áp tròng, nhằm ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và giảm nguy cơ nhiễm trùng.
Công nghệ sinh học và nghiên cứu: Lysozyme được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu phòng thí nghiệm và các ứng dụng công nghệ sinh học. Nó được dùng để phá vỡ thành tế bào vi khuẩn và giải phóng các chất bên trong để phân tích thêm hoặc chiết xuất DNA.
| Bố cục | C125H196N40O36S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 12650-88-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








