Mangesium Sulphate Monohydrate CAS:14168-73-1
Trong nông nghiệp, magie sulfat monohydrat được sử dụng làm phân bón để khắc phục tình trạng thiếu magie trong đất và cây trồng. Magie là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của cây, đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành chất diệp lục, quang hợp và các quá trình trao đổi chất nói chung. Việc sử dụng magie làm phân bón góp phần cải thiện năng suất và chất lượng cây trồng, đặc biệt là ở những vùng có đất thiếu magie. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong hệ thống thủy canh, cung cấp nguồn magie và lưu huỳnh dễ hấp thụ cho dinh dưỡng cây trồng trong canh tác không đất. Trong ngành dược phẩm, magie sulfat monohydrat được sử dụng trong các công thức thuốc, đặc biệt là muối Epsom dùng trong tắm trị liệu và làm thuốc điều trị thiếu magie và tiền sản giật. Nó thể hiện các đặc tính giúp thư giãn cơ bắp, giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe làn da khi được sử dụng trong muối tắm, đồng thời đóng vai trò như một chất bổ sung magie khi dùng đường uống dưới sự giám sát y tế. Hơn nữa, trong các ứng dụng công nghiệp, magie sulfat monohydrat được sử dụng trong sản xuất giấy, dệt may và vật liệu chống cháy. Khả năng hoạt động như một chất làm khô và chất chống cháy giúp tăng cường hiệu suất và đặc tính của nhiều sản phẩm khác nhau, làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong các quy trình công nghiệp. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của magie sulfat monohydrat trong nông nghiệp, dược phẩm và công nghiệp nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa chức năng với những đóng góp rộng rãi cho nhiều lĩnh vực khác nhau.
| Bố cục | H6MgO5S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 14168-73-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![1H-Pyrazolo[3,4-c]pyridin-5(6H)-one CAS:1049672-77-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/HSUS81DS80Y35NTEZTU185.png)
![1,8-Diazabicyclo[5.4.0]undec-7-ene CAS:6674-22-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG153.png)



![metyl imidazo[1,5-a]pyridine-7-carboxylat CAS:1377829-50-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/HSUS81DS80Y35NTEZTU180.png)