Sắt(II) Cacbonat CAS:563-71-3
Công dụng chính của sắt cacbonat nằm trong ngành dược phẩm, nơi nó đóng vai trò là nguồn cung cấp sắt quan trọng để điều trị chứng thiếu máu do thiếu sắt. Do độ hòa tan thấp trong nước, sắt cacbonat thường được sử dụng trong các chất bổ sung sắt giải phóng chậm, cho phép cơ thể hấp thụ sắt dần dần và giảm nguy cơ tác dụng phụ về đường tiêu hóa thường gặp ở các dạng sắt dễ hòa tan hơn. Ngoài các ứng dụng trong dược phẩm, sắt cacbonat còn được sử dụng hạn chế trong một số ứng dụng công nghiệp đặc thù. Nó có thể được sử dụng làm chất tạo màu trong sản xuất sơn và chất phủ, nơi màu xanh nhạt của nó có thể được tận dụng cho các yêu cầu thẩm mỹ cụ thể. Tuy nhiên, các ứng dụng này tương đối nhỏ so với việc sử dụng chủ yếu trong ngành dược phẩm. Nhìn chung, sắt cacbonat chủ yếu được đánh giá cao nhờ vai trò là chất bổ sung sắt hiệu quả để giải quyết chứng thiếu máu do thiếu sắt. Độ hòa tan thấp của nó làm cho nó rất phù hợp với việc giải phóng sắt có kiểm soát, do đó giảm thiểu các tác dụng phụ tiềm ẩn và tối đa hóa lợi ích điều trị của nó đối với cơ thể con người.
| Bố cục | CFeO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 563-71-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![Di-chlorobis[(1,2,3-)-1-phenyl-2-propenyl]dipalladi(II) CAS:12131-44-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/WO70D3S3M@H2JIKQ44.png)
