Methyl 2-oxoindole-6-carboxylate CAS:14192-26-8
Methyl 2-oxoindole-6-carboxylate đóng vai trò là khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Cấu trúc của nó, bao gồm lõi indole với nhóm este carboxylate, mở ra nhiều cơ hội cho các biến đổi hóa học và sửa đổi cấu trúc khác nhau. Các nhà nghiên cứu sử dụng hợp chất này như một chất trung gian quan trọng để tổng hợp các phân tử phức tạp, dược phẩm và vật liệu chức năng có tiềm năng hoạt tính sinh học và đặc tính trị liệu. Trong nghiên cứu và phát triển thuốc, Methyl 2-oxoindole-6-carboxylate được sử dụng để xây dựng các hợp chất hoạt tính sinh học nhắm mục tiêu vào các con đường bệnh lý và mục tiêu sinh học cụ thể. Bằng cách kết hợp hợp chất này vào các khung phân tử, các nhà khoa học có thể khám phá tiềm năng dược lý của nó, bao gồm cả tương tác với các enzyme, thụ thể và các phân tử sinh học quan trọng. Thông qua các nghiên cứu về mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính và các nỗ lực tối ưu hóa hóa dược, các nhà nghiên cứu có thể thiết kế và đánh giá các ứng cử viên thuốc mới với hiệu lực, tính chọn lọc và hồ sơ dược động học được cải thiện. Hơn nữa, Methyl 2-oxoindole-6-carboxylate đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp và sửa đổi các chất dẫn thuốc tiềm năng, các chất thăm dò dược lý và các công cụ phân tử cho nghiên cứu y sinh và nghiên cứu sinh học hóa học. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc phát triển các tác nhân điều trị cho nhiều bệnh lý khác nhau, chẳng hạn như ung thư, viêm nhiễm, bệnh truyền nhiễm và rối loạn thần kinh. Bằng cách tận dụng các tính chất hóa học và khả năng phản ứng của hợp chất này, các nhà khoa học có thể nâng cao hiểu biết về tương tác giữa thuốc và mục tiêu điều trị, cơ chế sinh học và con đường gây bệnh, góp phần vào việc khám phá các phương pháp điều trị và can thiệp mới trong lĩnh vực y học và dược học.
| Bố cục | C20H17NO5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 14192-26-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








