Methyl (S)-2-(Boc-amino)-3-[(S)-2-oxo-3-pyrrolidinyl]propanoate CAS:328086-60-8
Methyl (S)-2-(Boc-amino)-3-[(S)-2-oxo-3-pyrrolidinyl]propanoate được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dẫn xuất peptide và các hợp chất dược phẩm. Các nhóm chức năng đặc thù và cấu trúc lập thể của nó cung cấp khả năng tiếp cận chiến lược đến các peptide phức tạp và các chất bắt chước peptide có tiềm năng hoạt tính sinh học và các đặc tính giống thuốc. Các nhà nghiên cứu tận dụng các đặc điểm cấu trúc của nó để đưa các gốc axit amin và các nhóm dị vòng vào chuỗi peptide, điều chỉnh tương tác sinh học và tính đặc hiệu mục tiêu của chúng. Hợp chất này được ứng dụng trong hóa học peptide, nơi nó đóng vai trò là khối xây dựng cho tổng hợp peptide, lắp ráp peptide pha rắn và thiết kế thuốc peptide. Methyl (S)-2-(Boc-amino)-3-[(S)-2-oxo-3-pyrrolidinyl]propanoate cho phép xây dựng các thư viện peptide, các chất bắt chước peptide và các liệu pháp dựa trên peptide nhắm mục tiêu vào các con đường sinh học và mục tiêu phân tử khác nhau. Vai trò của nó trong việc sửa đổi và tối ưu hóa peptide góp phần vào sự phát triển của các ứng cử viên thuốc mới, các công cụ chẩn đoán và sinh hóa. Trong ngành dược phẩm, Methyl (S)-2-(Boc-amino)-3-[(S)-2-oxo-3-pyrrolidinyl]propanoate được sử dụng trong tổng hợp các loại thuốc peptide, các chất liên hợp peptide và các tiền chất thuốc dựa trên peptide. Sự tham gia của nó trong nghiên cứu peptide và phát hiện thuốc cho phép khám phá tín hiệu trung gian peptide, tương tác thụ thể và các can thiệp điều trị trong các lĩnh vực như ung thư, miễn dịch học và thần kinh học. Bằng cách kết hợp hợp chất này vào cấu trúc peptide, các nhà khoa học có thể tăng cường các đặc tính dược động học, độ ổn định sinh học và ái lực mục tiêu của các dược phẩm dựa trên peptide, mở rộng phạm vi của liệu pháp peptide và y học cá nhân hóa.
| Bố cục | C15H24N2O5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 328086-60-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![Methyl (S)-2-(Boc-amino)-3-[(S)-2-oxo-3-pyrrolidinyl]propanoate CAS:328086-60-8 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1OZKV7C92_1F@6AVPC4DC40.png)
![Methyl (S)-2-(Boc-amino)-3-[(S)-2-oxo-3-pyrrolidinyl]propanoate CAS:328086-60-8](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1OZKV7C92_1F@6AVPC4DC40-300x300.png)


![Axit D-erythro-Hexonic, 2,4,6-trideoxy-3,5-O-(1-methylethylidene)-6-[(5-methyl-1,3,4-thiadiazol-2-yl)sulfonyl]-, este 1,1-dimethylethyl CAS:1326302-97-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/5MP5Q8ON1L0US5UO@7T25.png)


