Methyl1-Boc-3-pyrrolidinecarboxylate CAS:122684-33-7
Methyl 1-Boc-3-pyrrolidinecarboxylate thể hiện nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và khoa học vật liệu. Là một chất trung gian quan trọng, nó đóng vai trò then chốt trong tổng hợp dược phẩm, các chất tương tự sản phẩm tự nhiên và các hợp chất hoạt tính sinh học. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc xây dựng các khung phân tử phức tạp với các hoạt tính sinh học tiềm năng. Trong hóa dược, hợp chất này đóng vai trò là tiền chất quan trọng cho việc tổng hợp các ứng viên thuốc và các hoạt chất dược phẩm (API). Việc kết hợp nó vào các khung phân tử góp phần vào sự phát triển của các tác nhân điều trị tiềm năng nhắm mục tiêu vào nhiều bệnh lý khác nhau, bao gồm rối loạn hệ thần kinh trung ương, bệnh truyền nhiễm và ung thư. Hơn nữa, Methyl 1-Boc-3-pyrrolidinecarboxylate được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp, nơi nó được sử dụng để khám phá các phương pháp tổng hợp mới, tổng hợp bất đối xứng và phát triển các phản ứng hóa học sáng tạo. Khả năng phản ứng và tính tương thích của nó với nhiều chiến lược tổng hợp khác nhau góp phần vào tầm quan trọng của nó như một khối xây dựng cơ bản trong hóa học hữu cơ. Ngoài ra, hợp chất này được sử dụng để điều chế các khối xây dựng và chất trung gian chiral với các ứng dụng trong sản xuất hóa chất tinh khiết và vật liệu đặc biệt. Vai trò của nó trong việc tạo ra các hợp chất tinh khiết về mặt đồng phân quang học làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong tổng hợp các phân tử phức tạp cần thiết cho dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chức năng. Nhìn chung, các ứng dụng rộng rãi của Methyl 1-Boc-3-pyrrolidinecarboxylate nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một công cụ đa năng trong tổng hợp hữu cơ, phát triển dược phẩm và nghiên cứu hóa học, minh chứng cho tầm quan trọng của nó trong việc tạo ra các hợp chất mới với nhiều ứng dụng khác nhau trong khám phá thuốc, khoa học vật liệu và tổng hợp hóa chất tinh chế.
| Bố cục | C11H19NO4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 122684-33-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








