Methyl2,3-dichloropropionate CAS:3674-9-7
Methyl 2,3-dichloropropionate đóng vai trò đa dạng trong tổng hợp hữu cơ và nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Là một khối cấu tạo linh hoạt, nó được sử dụng trong điều chế các phân tử phức tạp, bao gồm các chất trung gian dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ chức năng. Cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở thành một công cụ quan trọng trong việc phát triển các hợp chất mới với ứng dụng rộng rãi. Trong nghiên cứu hóa chất nông nghiệp, hợp chất này được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các chất bảo vệ thực vật, thuốc diệt cỏ và thuốc trừ sâu. Việc kết hợp nó vào các khung phân tử góp phần phát triển các hợp chất nhằm tăng năng suất cây trồng và bảo vệ cây trồng khỏi mầm bệnh và sâu hại, do đó đóng vai trò then chốt trong đổi mới nông nghiệp. Hơn nữa, Methyl 2,3-dichloropropionate được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp để khám phá các phương pháp tổng hợp mới và phát triển các phản ứng hóa học sáng tạo. Khả năng phản ứng và tính tương thích của nó với các chiến lược tổng hợp khác nhau góp phần vào tầm quan trọng của nó như một khối cấu tạo cơ bản trong hóa học hữu cơ và việc khám phá các quy trình hóa học mới. Ngoài ra, hợp chất này được sử dụng trong các ứng dụng khoa học vật liệu, đặc biệt là trong thiết kế các hóa chất chuyên dụng, chẳng hạn như thuốc nhuộm, chất màu và hương liệu. Các đặc tính hóa học và cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các cấu trúc tùy chỉnh với các đặc tính mong muốn, biến nó thành một thành phần quan trọng trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến cho nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại khác nhau. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của Methyl 2,3-dichloropropionate phản ánh tầm quan trọng của nó như một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu, nhấn mạnh tiềm năng đóng góp của nó vào những tiến bộ trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
| Bố cục | C3H6FNO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 3674-9-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![N-[2-[4-[N-(Hexyloxycarbonyl)amidino]phenylaminomethyl]-1-methyl-1H-benzimidazol-5-ylcarbonyl]-N-(2-pyridyl)-beta-alanine ethyl ester CAS:211915-06-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/3XBLOU_U4EX8J_HKYK9VL818.png)


