MethylD-(-)-4-hydroxy-phenylglycinate CAS:57591-61-4
MethylD-(-)-4-hydroxy-phenylglycinate, còn được gọi là (R)-(-)-4-Hydroxyphenylglycine methyl ester, có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Trong ngành dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian thiết yếu trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất thuốc. Cụ thể, nó được sử dụng trong sản xuất các loại thuốc có tính chất đối xứng quang học, chẳng hạn như kháng sinh beta-lactam và các dược phẩm khác cần các khối cấu tạo đối xứng quang học. Ngoài ra, MethylD-(-)-4-hydroxy-phenylglycinate đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Bản chất đối xứng quang học của nó làm cho nó có giá trị trong sản xuất các hóa chất nông nghiệp tinh khiết về mặt đồng phân quang học và các hóa chất đặc biệt với các hoạt tính sinh học cụ thể. Hơn nữa, hợp chất này được ứng dụng trong lĩnh vực khoa học vật liệu, đặc biệt là trong tổng hợp các vật liệu tiên tiến với các đặc tính và chức năng được thiết kế riêng. Trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển, MethylD-(-)-4-hydroxy-phenylglycinate được sử dụng rộng rãi như một tiền chất trong việc điều chế các hợp chất mới để thử nghiệm và khám phá dược phẩm. Việc kết hợp chất này vào cấu trúc phân tử góp phần vào việc khám phá các ứng cử viên thuốc mới và tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính trong hóa dược. Hơn nữa, MethylD-(-)-4-hydroxy-phenylglycinate thể hiện tính hữu ích trong tổng hợp các phối tử cho xúc tác và các quá trình tổng hợp bất đối xứng. Sự tham gia của nó trong các ứng dụng này làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc sản xuất các chất xúc tác có tính chọn lọc cao và các hợp chất chiral, góp phần vào sự tiến bộ trong sản xuất hóa chất và sản xuất các chất hoạt tính quang học. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của MethylD-(-)-4-hydroxy-phenylglycinate nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một chất trung gian quan trọng trong các lĩnh vực dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, khoa học vật liệu và nghiên cứu. Bản chất chiral và khả năng phản ứng hóa học của nó làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong tổng hợp và phát triển nhiều hợp chất có giá trị, do đó đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp.
| Bố cục | C9H12ClNO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 57591-61-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








