Bisaminophenoxyphenylsulfone CAS:13080-89-2
Bisaminophenoxyphenylsulfone (BAPP) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong việc phát triển các polyme tiên tiến, chất dẻo nhiệt và vật liệu chuyên dụng. Trong hóa học polyme, nó đóng vai trò là monome thiết yếu để sản xuất các vật liệu polyme có độ ổn định nhiệt, độ bền cơ học và khả năng chống chịu điều kiện môi trường khắc nghiệt vượt trội. Các polyme này được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không vũ trụ, ô tô và cách điện để sản xuất các bộ phận đòi hỏi hiệu suất và độ tin cậy cao. Hơn nữa, BAPP được sử dụng trong công thức của các loại nhựa kỹ thuật chuyên dụng nổi tiếng với khả năng chịu nhiệt, chống cháy và trơ hóa học tuyệt vời. Các chất dẻo nhiệt này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm điện tử, ô tô và thiết bị công nghiệp, nơi chúng được sử dụng để tạo ra các bộ phận bền bỉ và hiệu suất cao có thể chịu được các điều kiện hoạt động khắc nghiệt. Ngoài ra, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển vật liệu composite được sử dụng trong các ứng dụng kết cấu, chẳng hạn như trong các bộ phận máy bay, dụng cụ thể thao và các cấu trúc cường độ cao. Việc kết hợp BAPP giúp tăng cường các tính chất cơ học và đặc tính chống cháy của vật liệu composite, làm cho chúng phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật và xây dựng quan trọng. Ngoài ra, Bisaminophenoxyphenylsulfone còn được sử dụng trong sản xuất các loại keo và chất bịt kín chuyên dụng được thiết kế để liên kết và bịt kín các cấu kiện kết cấu tiếp xúc với nhiệt độ khắc nghiệt, hóa chất và tác động của môi trường. Các loại keo này được sử dụng trong lắp ráp các thiết bị điện tử, phụ tùng ô tô và máy móc công nghiệp, cung cấp khả năng liên kết và bảo vệ đáng tin cậy chống lại các điều kiện hoạt động khắc nghiệt. Tóm lại, Bisaminophenoxyphenylsulfone (BAPP) là một thành phần quan trọng trong việc phát triển các polyme hiệu suất cao, chất dẻo nhiệt, vật liệu composite và keo chuyên dụng, mang lại độ ổn định nhiệt, độ bền cơ học và khả năng kháng hóa chất vượt trội. Các ứng dụng đa dạng của nó góp phần vào sự phát triển của nhiều lĩnh vực công nghiệp, cho phép tạo ra các vật liệu tiên tiến được thiết kế riêng cho các nhu cầu công nghệ và vận hành khắt khe.
| Bố cục | C18H16O4S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 13080-89-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![4-Aminopyrazolo[3,4-d]pyrimidine CAS:2380-63-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/@KXYTC_DK6YAW1Z7LU59.png)



