N-(4-aminophenyl)-N-methyl-2-(4-methylpiperazin-1-yl)acetamide CAS:262368-30-9
Mepacrine là một thành viên của nhóm thuốc acridine và hoạt động bằng cách can thiệp vào DNA của ký sinh trùng, ức chế sự phát triển và sinh sản của chúng. Mặc dù hiệu quả chống lại nhiều bệnh nhiễm ký sinh trùng khác nhau, mepacrine cũng được biết đến với các tác dụng phụ, bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng da và khả năng gây độc cho mắt và hệ thần kinh trung ương. Bên cạnh đặc tính chống ký sinh trùng, nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng chống viêm và điều hòa miễn dịch của mepacrine, khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm cho các ứng dụng tiềm năng trong các bệnh tự miễn và các tình trạng liên quan đến viêm. Cũng như bất kỳ loại thuốc nào khác, điều cần thiết là sử dụng mepacrine dưới sự giám sát của chuyên gia chăm sóc sức khỏe để đảm bảo điều trị an toàn và hiệu quả.
| Bố cục | C14H22N4O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 262368-30-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








