N-(4-aminophenyl)-N-methyl-2-(4-methylpiperazin-1-yl)acetamide CAS:262368-30-9
N-(4-aminophenyl)-N-methyl-2-(4-methylpiperazin-1-yl)acetamide đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng quý giá để điều chế các hợp chất hoạt tính sinh học, bao gồm dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Hợp chất này có thể trải qua các biến đổi hóa học để đưa vào các nhóm chức năng cụ thể hoặc sửa đổi các tính chất dược lý của nó, cho phép phát triển các ứng cử viên thuốc mới và các công cụ nghiên cứu. Trong khám phá và phát triển thuốc, N-(4-aminophenyl)-N-methyl-2-(4-methylpiperazin-1-yl)acetamide được sử dụng để tổng hợp các phân tử có tiềm năng hoạt tính sinh học với các ứng dụng điều trị. Các nhà nghiên cứu tận dụng khả năng phản ứng hóa học và các yếu tố dược lý của nó để thiết kế các ứng cử viên thuốc mới nhắm mục tiêu vào các con đường bệnh lý khác nhau, chẳng hạn như rối loạn thần kinh, ung thư và bệnh truyền nhiễm. Bằng cách kết hợp hợp chất này vào các khung phân tử, các nhà khoa học có thể khám phá mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính, tối ưu hóa hiệu lực của thuốc và tăng cường tính chọn lọc đối với các mục tiêu sinh học cụ thể. Hơn nữa, N-(4-aminophenyl)-N-methyl-2-(4-methylpiperazin-1-yl)acetamide đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu hóa dược nhằm mục đích khám phá và tối ưu hóa các tác nhân dược phẩm với hiệu quả và độ an toàn được cải thiện. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc phát triển các chất dẫn thuốc tiềm năng, chất ức chế enzyme, chất điều biến thụ thể và các chất thăm dò chẩn đoán cho các nghiên cứu y sinh. Thông qua các nghiên cứu có hệ thống và các sửa đổi phân tử liên quan đến hợp chất này, các nhà khoa học có thể nâng cao hiểu biết về tương tác giữa thuốc và mục tiêu, nhận dạng sinh học phân tử và chuyển hóa thuốc, mở đường cho các can thiệp điều trị sáng tạo và những tiến bộ dược lý.
| Bố cục | C9H16ClNO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 262368-30-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








