N-(4-Nitrobenzoyl)-beta-alanine CAS:59642-21-6
N-(4-Nitrobenzoyl)-beta-alanine được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ đặc tính đa năng của nó. Trong nghiên cứu dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau có tiềm năng điều trị. Các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng của nó cho phép tạo ra các chất tương tự và dẫn xuất được đánh giá về tác dụng sinh học, từ đó có thể dẫn đến sự phát triển của các loại thuốc mới. Hơn nữa, N-(4-Nitrobenzoyl)-beta-alanine được ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ như một khối xây dựng để tạo ra các phân tử và hợp chất phức tạp. Các nhóm chức và khả năng tương thích với các điều kiện phản ứng khác nhau làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong thiết kế và sản xuất các hóa chất chuyên dụng, góp phần vào sự tiến bộ trong khoa học vật liệu, hóa chất nông nghiệp và các ngành công nghiệp khác. Ngoài ra, hợp chất này được nghiên cứu về vai trò của nó trong việc phát triển các đầu dò và cảm biến huỳnh quang được sử dụng trong các xét nghiệm sinh hóa và kỹ thuật hình ảnh. Khả năng tham gia vào các phản ứng cụ thể và tạo ra huỳnh quang cho phép tạo ra các công cụ phân tử hỗ trợ các nhà nghiên cứu trong việc nghiên cứu các quá trình sinh học và phát hiện các phân tử cụ thể trong môi trường tế bào. Thêm vào đó, N-(4-Nitrobenzoyl)-beta-alanine đã được khám phá về tiềm năng của nó trong khoa học vật liệu và công nghệ nano. Các tính chất hóa học và tương tác của nó đã được nghiên cứu để ứng dụng trong thiết kế các vật liệu chức năng, chẳng hạn như polyme và lớp phủ, với các đặc tính được điều chỉnh phù hợp với các nhu cầu nghiên cứu hoặc công nghiệp cụ thể. Nhìn chung, tính linh hoạt của N-(4-Nitrobenzoyl)-beta-alanine đã định vị nó như một hợp chất hóa học có giá trị với những đóng góp đáng kể cho nghiên cứu dược phẩm, tổng hợp hữu cơ, phân tích sinh hóa và khoa học vật liệu. Vai trò của nó như một chất trung gian trong việc phát hiện thuốc, việc sử dụng nó trong việc tạo ra các phân tử phức tạp và tiềm năng của nó trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C10H10N2O5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 59642-21-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








