N-Acetyl-D-phenylalanine CAS:10172-89-1
N-Acetyl-D-phenylalanine đóng vai trò quan trọng trong hóa học peptit như một thành phần chủ chốt trong tổng hợp peptit và peptidomimetics. Là một dẫn xuất acetyl hóa của D-phenylalanine, nó hoạt động như một chất trung gian đa năng để đưa các gốc chiral cụ thể vào chuỗi peptit thông qua các phương pháp tổng hợp peptit pha rắn và pha dung dịch. Các nhà nghiên cứu và hóa học sử dụng N-Acetyl-D-phenylalanine để tùy chỉnh trình tự peptit với sự kiểm soát lập thể chính xác, cho phép thiết kế các hợp chất hoạt tính sinh học mới và peptit trị liệu nhắm mục tiêu vào các thụ thể, enzyme hoặc chất vận chuyển trong hệ thống sinh học. Hơn nữa, N-Acetyl-D-phenylalanine được sử dụng như một khối xây dựng chiral trong sản xuất các chất trung gian dược phẩm, trong đó cấu trúc lập thể độc đáo của nó rất cần thiết cho việc tổng hợp các loại thuốc chiral và các hợp chất hoạt tính sinh học. Tính chiral và độ ổn định của nó làm cho nó không thể thiếu trong sản xuất các sản phẩm dược phẩm, tăng cường các đặc tính dược lý và hoạt tính sinh học của các ứng viên thuốc cuối cùng. Ngoài ra, N-Acetyl-D-phenylalanine được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa để nghiên cứu chuyển hóa phenylalanine, chức năng protein và động học enzyme. Vai trò của nó trong việc làm sáng tỏ các con đường tế bào và quá trình trao đổi chất góp phần vào việc hiểu rõ chức năng của phenylalanine trong hệ thống sinh học và những tác động tiềm tàng của chúng đối với sức khỏe và bệnh tật. Tóm lại, N-Acetyl-D-phenylalanine đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy nghiên cứu khoa học, phát triển dược phẩm và các nghiên cứu sinh hóa, cung cấp cho các nhà khoa học và chuyên gia một công cụ đa năng để khám phá các ứng dụng đa dạng của các dẫn xuất phenylalanine trong việc phát hiện thuốc, tổng hợp peptide và các nghiên cứu sinh hóa.
| Bố cục | C11H13NO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 10172-89-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![1H-Pyrazolo[3,4-c]pyridin-5(6H)-one CAS:1049672-77-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/OQ@BHHSQYIMHECZWKG_BXM3.png)




