N-Ethylimidazde CAS:7098-07-9
N-Ethylimidazole có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Trong tổng hợp hữu cơ, nó được sử dụng làm chất xúc tác và phối tử trong các phản ứng xúc tác kim loại chuyển tiếp, bao gồm các phản ứng ghép nối chéo và các quá trình hydro hóa. Ngoài ra, nó còn là tiền chất trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Trong lĩnh vực điện hóa học, N-Ethylimidazole được sử dụng làm chất phụ gia điện phân cho pin lithium-ion để cải thiện hiệu suất và tuổi thọ chu kỳ của chúng. Hơn nữa, nó được sử dụng trong sản xuất chất ức chế ăn mòn cho bề mặt kim loại, cũng như trong sản xuất thuốc nhuộm và chất màu. Trong ngành dược phẩm, N-Ethylimidazole được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều loại thuốc và hoạt chất dược phẩm (API). Khả năng phản ứng của nó cho phép sửa đổi cấu trúc hóa học để tăng cường hoạt tính sinh học và tối ưu hóa các đặc tính của thuốc. Hơn nữa, N-Ethylimidazole đóng vai trò trong sản xuất thuốc thú y và hóa chất nông nghiệp, góp phần vào những tiến bộ trong sức khỏe động vật và bảo vệ cây trồng. Nhìn chung, phạm vi ứng dụng rộng rãi của N-Ethylimidazole nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm, điện hóa học và sản xuất hóa chất, biến nó thành một hợp chất có giá trị trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C5H8N2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 7098-07-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








