axit squaric CAS:2892-51-5
Axit squaric được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò là chất trung gian đa năng để điều chế các hợp chất có tính chất và chức năng chuyên biệt. Trong tổng hợp dược phẩm, nó góp phần sản xuất các chất trung gian thuốc và các hợp chất dị vòng, hỗ trợ phát triển các tác nhân điều trị mới và các hoạt chất dược phẩm. Ngoài ra, axit squaric được sử dụng trong công thức của các loại thuốc nhuộm và chất màu đặc biệt, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo màu cho hàng dệt, nhựa và các vật liệu công nghiệp khác. Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, axit squaric đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến với các tính chất được điều chỉnh theo yêu cầu. Khả năng trùng hợp và tạo thành các cấu trúc phức tạp của nó góp phần tạo ra các polyme và nhựa chức năng được sử dụng trong lớp phủ, chất kết dính và vật liệu điện tử. Hơn nữa, các dẫn xuất của axit squaric được sử dụng trong sản xuất chất cản quang cho vi điện tử và các quy trình quang khắc, cho phép tạo hình chính xác các thiết bị bán dẫn và mạch tích hợp. Thêm vào đó, axit squaric là một công cụ có giá trị trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp, hỗ trợ các nỗ lực nhằm thiết kế và tổng hợp các thực thể hóa học mới có tiềm năng ứng dụng trong khoa học vật liệu, xúc tác và hóa dược. Khả năng phản ứng độc đáo và khả năng đưa các nhóm chức cụ thể vào cấu trúc phân tử giúp tạo ra các hợp chất có tính chất và chức năng mong muốn. Ngoài ra, axit squaric được sử dụng trong các nghiên cứu sinh hóa và ứng dụng công nghệ sinh học, nơi các đặc tính hóa học đặc biệt của nó được tận dụng để sửa đổi các phân tử sinh học và phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học tiên tiến. Vai trò của nó trong liên hợp sinh học và hóa học sinh học không tương tác hỗ trợ các nỗ lực nhằm hiểu các quá trình sinh học và tạo ra các công cụ cho nghiên cứu và chẩn đoán y sinh. Nhìn chung, các ứng dụng rộng rãi của axit squaric bắt nguồn từ vai trò của nó như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu và nghiên cứu sinh hóa, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nhiều nỗ lực khoa học, thương mại và công nghiệp.
| Bố cục | C4H2O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 2892-51-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








