N-Hydro hóa mỡ động vật-1,3-diaminopropane CAS:68603-64-5
N-Hydro hóa mỡ động vật-1,3-diaminopropane (N-hydro hóa mỡ động vật-1,3-diaminopropane) được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo của nó. Trong lĩnh vực sản phẩm chăm sóc cá nhân, nó được sử dụng như một chất nhũ hóa và chất dưỡng trong công thức kem dưỡng da, sữa dưỡng thể và các sản phẩm chăm sóc tóc. Khả năng ổn định hỗn hợp và cải thiện kết cấu sản phẩm khiến nó trở thành một thành phần quý giá trong các chế phẩm mỹ phẩm, góp phần nâng cao hiệu quả sản phẩm và sự hài lòng của người tiêu dùng. Ngoài ra, đặc tính dưỡng tóc của nó giúp tóc mềm mượt và dễ vào nếp, khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong các công thức chăm sóc tóc. Trong lĩnh vực nông nghiệp, N-hydro hóa mỡ động vật-1,3-diaminopropane được sử dụng như một chất phụ gia trong công thức thuốc trừ sâu. Nó hoạt động như một chất làm ướt và chất phân tán, giúp phân tán đều các hoạt chất trên bề mặt cây trồng, từ đó cải thiện hiệu quả của các sản phẩm diệt trừ sâu bệnh. Bản chất lưỡng tính của nó cho phép tăng cường độ bao phủ và hấp thụ thuốc trừ sâu, hỗ trợ ứng dụng hiệu quả và tối ưu hóa việc sử dụng hóa chất nông nghiệp. Hơn nữa, trong các ứng dụng công nghiệp như chất lỏng gia công kim loại và chất bôi trơn, N-hydrogenated tallow-1,3-diaminopropane hoạt động như một chất ức chế ăn mòn và chất nhũ hóa. Khi được tích hợp vào chất lỏng gia công kim loại, nó tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt kim loại, ngăn ngừa ăn mòn hiệu quả và kéo dài tuổi thọ của các bộ phận máy móc. Tính chất nhũ hóa của nó góp phần tạo ra nhũ tương dầu trong nước ổn định, tăng cường đặc tính làm mát và bôi trơn của chất lỏng trong quá trình gia công. Hơn nữa, hợp chất amin này được sử dụng trong sản xuất phụ gia nhựa đường, nơi nó hoạt động như một chất liên kết và chất tăng cường độ bám dính. Bằng cách tăng cường các đặc tính liên kết của hỗn hợp nhựa đường, nó góp phần cải thiện hiệu suất và độ bền của mặt đường, đặc biệt là ở những khu vực có mật độ giao thông cao, do đó kéo dài tuổi thọ của mặt đường.
| Bố cục | |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 68603-64-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








