n-phenyl-(1,1′:4′,1”-terphenyl)-4-amine CAS:897671-81-7
n-phenyl-(1,1':4',1''-terphenyl)-4-amine được ứng dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp vật liệu điện tử hữu cơ, tinh thể lỏng và polyme đặc biệt. Việc kết hợp nó vào các khung phân tử cho phép phát triển các vật liệu với các tính chất điện tử, quang học và cơ học được điều chỉnh phù hợp, làm cho chúng thích hợp cho các ứng dụng tiên tiến trong thiết bị quang điện tử, công nghệ hiển thị và lớp phủ hiệu suất cao. Vai trò của hợp chất này trong chế tạo và chức năng hóa vật liệu góp phần tạo ra các vật liệu tiên tiến hỗ trợ những tiến bộ trong nghiên cứu điện tử, quang học và khoa học vật liệu. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng cho việc sản xuất vật liệu tinh thể lỏng được sử dụng trong thiết bị hiển thị, bộ điều biến quang học và các ứng dụng quang tử. Cấu trúc phân tử độc đáo và khả năng tương thích với các hệ thống mesogenic làm cho nó có giá trị trong việc chế tạo các vật liệu chức năng với các ứng dụng tiềm năng trong hiển thị thông tin, truyền thông quang học và chuyển mạch điện quang. n-phenyl-(1,1':4',1''-terphenyl)-4-amine góp phần thúc đẩy sự phát triển của công nghệ tinh thể lỏng bằng cách cho phép sản xuất các vật liệu có định hướng phân tử, độ khúc xạ kép và hành vi quang học phản ứng được kiểm soát, thúc đẩy sự đổi mới trong ngành công nghiệp màn hình và quang tử. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các chất phụ gia polymer đặc biệt và nhựa hiệu suất cao cho các ứng dụng công nghiệp. Việc đưa nó vào ma trận polymer cho phép phát triển các vật liệu có độ bền cơ học, độ ổn định nhiệt và khả năng kháng hóa chất vượt trội, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi khắt khe trong ngành hàng không vũ trụ, ô tô và điện. Sự đóng góp của n-phenyl-(1,1':4',1''-terphenyl)-4-amine vào việc sửa đổi và liên kết chéo polymer hỗ trợ việc tạo ra các vật liệu bền và đáng tin cậy, đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp và ứng dụng công nghệ đa dạng. Tóm lại, n-phenyl-(1,1':4',1''-terphenyl)-4-amine thể hiện tính hữu dụng rộng rãi của nó như một khối cấu tạo đa năng với nhiều ứng dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp, bao gồm điện tử, kỹ thuật vật liệu, hóa chất đặc biệt và công nghệ tinh thể lỏng. Cấu trúc phân tử độc đáo và khả năng phản ứng của nó góp phần vào sự đổi mới và tiến bộ liên tục trong khoa học vật liệu, kỹ thuật hóa học và các quy trình công nghiệp.
| Bố cục | C24H19N |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 897671-81-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








