N-Phenylbis(trifluoromethanesulphonimide) CAS:37595-74-7
N-Phenylbis(trifluoromethanesulphonimide) được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ những đặc tính vượt trội của nó. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó đóng vai trò quan trọng như một chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc phát triển các chất trung gian và hoạt chất dược phẩm. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó cho phép tạo ra các hợp chất mới với hoạt tính sinh học và đặc tính trị liệu được nâng cao, góp phần vào quá trình khám phá và phát triển thuốc. Hơn nữa, N-Phenylbis(trifluoromethanesulphonimide) được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực điện hóa học để pha chế chất điện giải trong các thiết bị lưu trữ năng lượng như pin lithium-ion và siêu tụ điện. Độ dẫn ion cao, độ ổn định nhiệt và khả năng hòa tan tốt của nó làm cho nó trở thành một chất phụ gia điện giải lý tưởng, giúp nâng cao hiệu suất, hiệu quả và tuổi thọ chu kỳ của hệ thống lưu trữ năng lượng, từ đó thúc đẩy công nghệ năng lượng tái tạo và các thiết bị điện tử di động. Ngoài ra, hợp chất này còn được sử dụng trong xúc tác và hóa học hữu cơ kim loại để thiết kế phối tử và tạo phức chất kim loại chuyển tiếp. Khả năng phối hợp với kim loại và ổn định các chất trung gian xúc tác cho phép phát triển các chất xúc tác hiệu quả cho các chuyển hóa hóa học, bao gồm hình thành liên kết carbon-carbon, phản ứng ghép nối chéo và tổng hợp bất đối xứng, dẫn đến những tiến bộ trong phương pháp tổng hợp và quy trình công nghiệp. Ngoài ra, N-Phenylbis(trifluoromethanesulphonimide) được sử dụng trong hóa học phân tích cho sắc ký cặp ion và các kỹ thuật tách. Tính chất trao đổi ion chọn lọc và khả năng tương thích với nhiều chất phân tích cho phép tách và phát hiện hiệu quả các hợp chất phân cực và tích điện trong hỗn hợp phức tạp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích và định lượng chính xác trong các mẫu môi trường, dược phẩm và sinh hóa. Tóm lại, N-Phenylbis(trifluoromethanesulphonimide) là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng trong dược phẩm, điện hóa học, xúc tác và hóa học phân tích. Cấu trúc, khả năng phản ứng và các nhóm chức đặc biệt của nó làm cho nó trở thành một công cụ quý giá để tổng hợp các hợp chất chuyên biệt, cải thiện công nghệ lưu trữ năng lượng, tăng cường các quá trình xúc tác và cho phép các phương pháp phân tích chính xác trong nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghiệp và đổi mới công nghệ.
| Bố cục | C14H10F6N2O4S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 37595-74-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








