Muối natri Nafcillin CAS:7177-50-6
Nafcillin natri thường được dùng đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp dưới sự giám sát của nhân viên y tế. Điều quan trọng là phải tuân theo liều lượng và hướng dẫn sử dụng do bác sĩ có chuyên môn chỉ định. Thuốc kháng sinh này thường được sử dụng cho các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nặng như viêm mô tế bào, viêm tủy xương, viêm nội tâm mạc và nhiễm trùng máu do các vi sinh vật nhạy cảm gây ra. Trước khi sử dụng Nafcillin natri, nhân viên y tế sẽ đánh giá tình trạng của bệnh nhân và xác định liều lượng thích hợp dựa trên các yếu tố như loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Thuốc thường được dùng định kỳ để duy trì nồng độ thuốc trong máu ở mức điều trị và chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn một cách hiệu quả. Bệnh nhân nên hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị theo chỉ định, ngay cả khi các triệu chứng được cải thiện trước khi hết thuốc. Điều cần thiết là phải theo dõi bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ nào trong quá trình điều trị bằng Nafcillin natri. Nếu xảy ra bất kỳ phản ứng bất ngờ nào, hãy thông báo ngay cho nhân viên y tế. Bảo quản thuốc đúng cách rất quan trọng để duy trì hiệu lực của thuốc, và thuốc nên được bảo quản ở nhiệt độ khuyến cáo, tránh ánh sáng và độ ẩm. Tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để được hướng dẫn về cách sử dụng Nafcillin natri đúng cách là điều nên làm để đảm bảo điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn an toàn và hiệu quả.
| Bố cục | C21H25N2NaO6S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 7177-50-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








