Axit nalidixic CAS:389-08-2
Axit nalidixic thường được dùng đường uống dưới dạng viên nén hoặc viên nang. Điều cần thiết là phải tuân theo hướng dẫn liều lượng do bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe cung cấp để đảm bảo hiệu quả điều trị thích hợp. Thuốc kháng sinh này thường được sử dụng cho các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, đặc biệt là trong các trường hợp viêm bàng quang không biến chứng. Bệnh nhân được khuyên nên uống thuốc theo chỉ dẫn, thường là nhiều lần trong ngày, có hoặc không kèm thức ăn. Trước khi bắt đầu điều trị bằng axit nalidixic, các chuyên gia chăm sóc sức khỏe có thể thực hiện xét nghiệm độ nhạy cảm để xác nhận sự hiện diện của vi khuẩn nhạy cảm. Hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị là rất quan trọng để loại bỏ hoàn toàn nhiễm trùng và ngăn ngừa sự phát triển kháng thuốc. Nếu các triệu chứng vẫn tồn tại hoặc trở nên tồi tệ hơn trong quá trình điều trị, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe để được đánh giá thêm. Điều quan trọng là phải uống đủ nước trong khi dùng axit nalidixic để hỗ trợ chức năng thận và đảm bảo thải trừ thuốc tối ưu. Các tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa hoặc phản ứng dị ứng có thể xảy ra, và bệnh nhân nên báo cáo ngay lập tức bất kỳ triệu chứng bất thường nào cho bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe của họ. Bảo quản axit nalidixic đúng cách ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp là cần thiết để duy trì tính ổn định và hiệu quả của thuốc. Nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để được hướng dẫn về cách sử dụng axit nalidixic đúng cách nhằm điều trị hiệu quả các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu.
| Bố cục | C12H12N2O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 389-08-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![N-[(9H-fluoren-9-ylmethoxy)carbonyl]-L-leucine CAS:35661-60-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/S76J2VEENN5@2_BTD49.png)


