Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Muối natri của axit nalidixic CAS:3374-05-8

Muối natri của axit nalidixic là một dẫn xuất của axit nalidixic, một loại kháng sinh tổng hợp thuộc nhóm quinolone, nổi tiếng với đặc tính diệt khuẩn đối với vi khuẩn gram âm. Việc chuyển đổi thành dạng muối natri giúp tăng cường độ hòa tan và độ ổn định, làm cho nó phù hợp với các công thức dược phẩm. Sản phẩm này thường được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu do các vi sinh vật nhạy cảm gây ra. Muối natri của axit nalidixic có sẵn dưới dạng thuốc uống như viên nén hoặc viên nang và được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn vì hiệu quả trong việc chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Thuốc natri nalidixic acid thường được dùng đường uống theo liều lượng và tần suất do bác sĩ chỉ định. Bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiết niệu do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm cả Escherichia coli, có thể được hưởng lợi từ việc điều trị bằng kháng sinh này. Điều cần thiết là phải uống thuốc theo đúng chỉ dẫn, thường là nhiều lần trong ngày, có hoặc không kèm thức ăn. Trước khi bắt đầu điều trị bằng natri nalidixic acid, bác sĩ có thể tiến hành xét nghiệm độ nhạy cảm để đảm bảo hiệu quả của thuốc đối với chủng vi khuẩn cụ thể gây nhiễm trùng. Bệnh nhân nên hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị ngay cả khi các triệu chứng được cải thiện để ngăn ngừa tái phát hoặc phát triển kháng thuốc. Theo dõi bất kỳ tác dụng phụ nào trong khi dùng natri nalidixic acid, chẳng hạn như rối loạn tiêu hóa hoặc phản ứng quá mẫn, và báo cáo ngay lập tức mọi lo ngại cho bác sĩ. Uống đủ nước trong quá trình điều trị có thể giúp hỗ trợ chức năng thận và tối ưu hóa việc thải trừ thuốc. Bảo quản thuốc đúng cách ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh nắng mặt trời là điều cần thiết để duy trì hiệu quả của thuốc. Nên tham khảo ý kiến ​​chuyên gia y tế để được hướng dẫn về cách sử dụng muối natri của axit nalidixic sao cho phù hợp nhằm đảm bảo điều trị hiệu quả các nhiễm trùng đường tiết niệu và giảm thiểu nguy cơ biến chứng liên quan đến tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C12H13N2NaO3
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 3374-05-8
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.