5-Nitro-2-furaldehyde semicarbazone (Nitrofurazone) CAS:59-87-0
Nitrofurazone được sử dụng rộng rãi trong thực tiễn lâm sàng để điều trị các bệnh nhiễm trùng da bề mặt, bỏng và vết thương. Là một chất kháng khuẩn tại chỗ, nó được bôi trực tiếp lên vùng bị ảnh hưởng sau khi làm sạch và khử trùng da để ngăn ngừa hoặc điều trị sự xâm nhập và nhiễm trùng của vi khuẩn. Nitrofurazone giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn, giảm viêm và thúc đẩy quá trình lành vết thương bằng cách tạo ra một lớp màng chắn chống lại các chất gây ô nhiễm vi sinh vật. Trong thú y, nitrofurazone thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng da, vết thương nhỏ và vết mổ ở động vật. Nó giúp ngăn ngừa nhiễm trùng thứ phát, thúc đẩy quá trình sửa chữa mô và đẩy nhanh quá trình lành vết thương ở nhiều loài động vật khác nhau. Các phác đồ chăm sóc vết thương đúng cách kết hợp với nitrofurazone giúp các bác sĩ thú y duy trì tính toàn vẹn của da và ngăn ngừa các biến chứng liên quan đến nhiễm trùng do vi khuẩn. Mặc dù nitrofurazone thể hiện hiệu quả kháng khuẩn, điều cần thiết là phải tuân theo hướng dẫn kê đơn và khuyến cáo liều lượng do các chuyên gia chăm sóc sức khỏe hoặc bác sĩ thú y cung cấp. Tuân thủ các phác đồ điều trị, bao gồm tần suất và thời gian sử dụng, là rất quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị tối ưu và giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ. Bệnh nhân và người chăm sóc nên được giáo dục về các kỹ thuật chăm sóc vết thương đúng cách khi sử dụng các sản phẩm có chứa nitrofurazone để hỗ trợ quá trình lành vết thương và ngăn ngừa nhiễm trùng. Nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe hoặc chuyên gia thú y để được hướng dẫn về cách sử dụng nitrofurazone phù hợp nhằm tối đa hóa lợi ích của thuốc trong việc điều trị các bệnh về da và thúc đẩy quá trình lành vết thương. Việc theo dõi thường xuyên các vùng được điều trị và báo cáo kịp thời bất kỳ phản ứng bất thường nào là rất quan trọng để sử dụng nitrofurazone an toàn và hiệu quả trong môi trường lâm sàng và thú y.
| Bố cục | C6H6N4O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 59-87-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








