Nitroxinil CAS:1689-89-0 Giá của nhà sản xuất
Điều trị sán lá gan: Nitroxinil rất hiệu quả chống lại Fasciola hepatica, một loại sán lá gan có thể gây tổn thương gan và làm giảm sức khỏe cũng như năng suất tổng thể của vật nuôi. Bằng cách nhắm mục tiêu vào các giai đoạn phát triển của sán lá gan, Nitroxinil giúp điều trị và kiểm soát nhiễm trùng ký sinh trùng này.
Cơ chế tác dụng: Nitroxinil hoạt động bằng cách ức chế quá trình chuyển hóa năng lượng và hệ thống enzyme đặc trưng của sán lá gan. Nó làm gián đoạn quá trình sản sinh năng lượng của ký sinh trùng, dẫn đến tê liệt và tử vong.
Tác dụng phổ rộng: Ngoài sán lá gan, Nitroxinil còn có hiệu quả đối với một số loại ký sinh trùng nội ký sinh khác, chẳng hạn như giun tròn và giun phổi. Tuy nhiên, thuốc này chủ yếu được sử dụng vì tác dụng nhắm mục tiêu vào sán lá gan.
Cách dùng và liều lượng: Nitroxinil dùng trong thức ăn chăn nuôi có dạng bột hoặc dung dịch. Thuốc được trộn với thức ăn chăn nuôi hoặc nước uống với liều lượng khuyến cáo và cho vật nuôi uống trực tiếp. Liều lượng và thời gian điều trị có thể thay đổi tùy thuộc vào loài, cân nặng và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ thú y để sử dụng đúng cách.
Thời gian chờ thải trừ: Để đảm bảo an toàn cho thịt và sữa, cần có thời gian chờ thải trừ sau khi sử dụng Nitroxinil. Thời gian này là khoảng thời gian cần thiết để hợp chất được đào thải hoàn toàn khỏi cơ thể động vật. Điều quan trọng là phải tuân thủ hướng dẫn về thời gian chờ thải trừ trước khi sử dụng các sản phẩm động vật cho con người.
Giám sát thú y: Nên tham khảo ý kiến bác sĩ thú y trước khi sử dụng Nitroxinil hoặc bất kỳ loại thuốc thú y nào khác. Bác sĩ thú y có thể hướng dẫn về liều lượng, cách dùng, thời gian chờ thải trừ và quản lý sức khỏe tổng thể của vật nuôi để nâng cao hiệu quả và độ an toàn khi sử dụng Nitroxinil dạng thức ăn chăn nuôi.
| Bố cục | C7H3IN2O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng nhạt |
| Số CAS | 1689-89-0 |
| Đóng gói | 25KG 1000KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








