N,N'-Methylenebisacrylamide CAS:110-26-9
Hiệu ứng liên kết chéo: MBAA có thể liên kết các monome acrylamide với nhau để tạo thành mạng lưới polymer liên kết chéo. Hiệu ứng liên kết chéo này giúp tăng cường độ ổn định và độ bền của gel hoặc ma trận polymer.
Điện di gel: Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của MBAA là trong các kỹ thuật điện di gel như điện di gel polyacrylamide (PAGE) và điện di gel polyacrylamide dodecyl sulfate natri (SDS-PAGE). MBAA được thêm vào các monome acrylamide để liên kết chéo chúng và tạo thành một ma trận gel ổn định, cho phép tách các phân tử sinh học dựa trên kích thước và điện tích của chúng trong quá trình điện di.
Phân tích protein: MBAA rất quan trọng trong nghiên cứu và phân tích protein. Nó cho phép tách các protein theo kích thước và hỗ trợ các kỹ thuật Western blotting, tinh chế protein và các kỹ thuật đặc trưng hóa protein khác.
Phân tích axit nucleic: MBAA cũng được sử dụng trong các kỹ thuật phân tích axit nucleic như giải trình tự DNA, tách đoạn DNA và xác định dấu vết DNA. Nó cung cấp một ma trận gel ổn định giúp tách các đoạn DNA dựa trên kích thước của chúng.
In dấu phân tử: MBAA được sử dụng trong các kỹ thuật in dấu phân tử, trong đó một phân tử khuôn mẫu được tích hợp vào ma trận polymer. Sau khi loại bỏ khuôn mẫu, ma trận polymer vẫn giữ lại hình dạng của phân tử, cho phép liên kết và nhận dạng chọn lọc.
Hệ thống phân phối thuốc: MBAA có thể được sử dụng để tạo ra các mạng lưới polymer liên kết chéo có khả năng giải phóng thuốc hoặc các phân tử khác một cách có kiểm soát. Nó có ứng dụng trong việc tạo ra các công thức giải phóng kéo dài cho dược phẩm, tăng cường độ ổn định của thuốc và cải thiện hiệu quả phân phối thuốc.
| Bố cục | C7H10N2O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 110-26-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








