N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediamine dihydrochloride CAS:536-46-9
Chất chống oxy hóa: DMPD dihydrochloride có thể hoạt động như một chất chống oxy hóa và thường được sử dụng trong ngành công nghiệp cao su để ngăn ngừa sự suy thoái do oxy hóa của các sản phẩm cao su. Nó giúp kéo dài tuổi thọ của vật liệu cao su bằng cách ức chế sự hình thành các gốc tự do.
Tổng hợp thuốc nhuộm: DMPD dihydrochloride được sử dụng trong tổng hợp thuốc nhuộm và chất màu. Tính chất khử mạnh của nó làm cho nó trở thành chất khử tuyệt vời để sản xuất chất tạo màu. Nó có thể được sử dụng để tổng hợp nhiều loại thuốc nhuộm khác nhau, bao gồm thuốc nhuộm azo, thuốc nhuộm anthraquinone và các dẫn xuất indigo.
Hóa phân tích: DMPD dihydrochloride được sử dụng trong các kỹ thuật hóa phân tích như quang phổ để xác định một số chất nhất định. Nó hoạt động như một chất khử, thay đổi màu sắc khi phản ứng với các hợp chất cụ thể, cho phép định lượng chúng.
Tổng hợp hữu cơ: DMPD dihydrochloride là một thuốc thử hữu ích trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ. Nó có thể được sử dụng như một chất khử hoặc chất cho electron trong nhiều biến đổi hóa học, bao gồm sản xuất dược phẩm, thuốc trừ sâu và polyme.
Điện hóa học: DMPD dihydrochloride được ứng dụng trong các thiết bị điện hóa, chẳng hạn như pin và cảm biến. Tính chất oxy hóa khử của nó cho phép nó hoạt động như một chất cho hoặc nhận electron trong các phản ứng điện hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ năng lượng hoặc phát hiện các chất phân tích.
Ngành công nghiệp nhiếp ảnh: DMPD dihydrochloride được sử dụng trong sản xuất phim và giấy ảnh. Nó hoạt động như một chất hiện hình ảnh, hỗ trợ quá trình khử tinh thể bạc halide để tạo ra hình ảnh mong muốn.
| Bố cục | C8H13ClN2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 536-46-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








