-
diisopropyl bicarbamate CAS:19740-72-8
Diisopropyl bicarbamate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H16N2O4. Nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và được biết đến với vai trò là dẫn xuất của carbamate. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau, đặc biệt là trong tổng hợp và làm chất trung gian trong sản xuất hóa chất nông nghiệp và dược phẩm. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại cho nó khả năng phản ứng thú vị, làm cho nó trở nên có giá trị trong hóa học hữu cơ.
-
2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl CAS:1898-66-4
2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH) là một hợp chất gốc tự do ổn định với công thức phân tử C18H14N5O6. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu tím đậm và được biết đến rộng rãi nhờ vai trò của nó trong các nghiên cứu chống oxy hóa. DPPH thường được sử dụng làm thuốc thử trong nhiều phép thử hóa học để đánh giá khả năng loại bỏ gốc tự do của các hợp chất, làm cho nó trở thành một công cụ quan trọng trong hóa học thực phẩm, dược học và hóa sinh.
-
BIUREA CAS:110-21-4
Biurea là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là H₂NCONH(=NH)NH₂. Nó được điều chế từ urê và có cấu trúc tinh thể. Biurea nổi tiếng với khả năng tạo phức chất bền vững với các ion kim loại và thường được sử dụng làm nguồn nitơ trong nhiều ứng dụng khác nhau. Những đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở nên quan trọng trong nông nghiệp, dược phẩm và tổng hợp hóa học.
-
4-CHLOROPHENYLHYDRAZINE SULFATE CAS:14581-21-6
4-Chlorophenylhydrazine sulfate là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ 4-chlorophenylhydrazine, chứa nhóm axit sulfonic. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu do ứng dụng của nó trong tổng hợp hữu cơ và hóa học phân tích. Nó đặc biệt nổi bật nhờ khả năng phản ứng với các hợp chất cacbonyl, tạo thành hydrazon hữu ích trong nhiều quy trình hóa học khác nhau.
-
DANSYL HYDRAZINE CAS:33008-06-9
Dansyl hydrazine là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm dansyl (5-dimethylaminonaphthalene-1-sulfonyl) gắn với phần hydrazine. Hợp chất này nổi bật nhờ tính chất huỳnh quang, khiến nó trở thành một công cụ hữu ích trong các ứng dụng sinh hóa và phân tích. Dansyl hydrazine thường được sử dụng trong nghiên cứu các phân tử sinh học do khả năng tạo thành các dẫn xuất bền vững với các amin bậc nhất và các chất nucleophile khác.
-
CARBONYL CYANIDE3-CHLOROPHENYLHYDRAZONE CAS:555-60-2
Cacbonyl xyanua 3-chlorophenylhydrazone (CCCP) là một hợp chất hóa học được biết đến với vai trò là chất phá vỡ liên kết trong các nghiên cứu về hô hấp tế bào. Nó làm gián đoạn gradient proton qua màng ty thể, do đó ức chế tổng hợp ATP đồng thời thúc đẩy hoạt động của chuỗi vận chuyển electron. Đặc tính này làm cho CCCP trở nên có giá trị trong nghiên cứu tập trung vào chức năng ty thể, sinh năng lượng và điều hòa trao đổi chất.
-
N,N'-Bis(dimethylaminomethylene)hydrazine CAS:16114-05-9
N,N'-Bis(dimethylaminomethylene)hydrazine là một dẫn xuất của hydrazine, đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nhóm dimethylaminomethylene gắn vào cấu trúc hydrazine trung tâm. Nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và thể hiện tính phản ứng cao do khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Hợp chất này chủ yếu được nghiên cứu vì tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và sản xuất hóa chất.
-
Cyclohexylhydrazine hydrochloride CAS:24214-73-1
Cyclohexylhydrazine hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức C₆H₁₂ClN₃. Nó bao gồm cyclohexylhydrazine, một dẫn xuất của hydrazine, kết hợp với axit clohydric để tạo thành một muối bền. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và đã thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và các phòng thí nghiệm nghiên cứu do khả năng phản ứng và tính chất độc đáo của nó.
-
Diacetyl hydrazine CAS:3148-73-0
Diacetyl hydrazine là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C₄H₈N₂O₂, đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nhóm acetyl (−C(=O)CH₃) gắn với một phần hydrazine (−NH-NH−). Hợp chất này nổi bật nhờ vai trò là chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ và đã được nghiên cứu về các ứng dụng tiềm năng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Diacetyl hydrazine đặc biệt được biết đến với khả năng tạo ra các dẫn xuất ổn định và trải qua các biến đổi hữu ích trong cả nghiên cứu và quy trình công nghiệp.
-
4-BIPHENYLCARBOXYLIC ACID HYDRAZIDE CAS:18622-23-6
4-Biphenylcarboxylic acid hydrazide là một hợp chất hóa học được đặc trưng bởi cấu trúc biphenyl và sự hiện diện của nhóm chức hydrazide. Nó bao gồm hai vòng thơm được nối với nhau bằng một chuỗi carbon, với phần axit cacboxylic được chuyển hóa thành hydrazide. Hợp chất này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực do các tính chất hóa học độc đáo của nó, bao gồm cả tiềm năng như một khối xây dựng cho các phân tử hữu cơ phức tạp hơn.
-
FCCP CAS:370-86-5
FCCP, hay Carbonyl cyanide p-trifluoromethoxyphenylhydrazone, là một chất tách cặp được sử dụng chủ yếu trong nghiên cứu sinh hóa. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ gradient proton qua màng ty thể, cuối cùng ức chế quá trình tổng hợp ATP đồng thời thúc đẩy hoạt động của chuỗi vận chuyển electron. Đặc tính độc đáo này cho phép FCCP đóng vai trò quan trọng trong các nghiên cứu liên quan đến hô hấp tế bào, chức năng ty thể và điều hòa chuyển hóa.
-
4-CHLOROBENZHYDRAZIDE CAS:536-40-3
4-Chlorobenzhydrazide là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C₇H₈ClN₃O. Nó có cấu trúc benzhydrazide với một nhóm thế clo ở vị trí para của vòng thơm. Hợp chất này được biết đến với công dụng trong tổng hợp hữu cơ và thu hút sự quan tâm do tiềm năng hoạt tính sinh học của nó, khiến nó trở nên quan trọng trong cả nghiên cứu hóa học và ứng dụng dược phẩm.
