Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Thực phẩm chức năng

  • P21 CAS:128-37-0

    P21 CAS:128-37-0

    P21, còn được gọi là chất ức chế kinase phụ thuộc cyclin 1A, là một protein được mã hóa bởi gen CDKN1A ở người. Nó hoạt động như một chất ức chế mạnh mẽ các phức hợp kinase phụ thuộc cyclin, đặc biệt là những phức hợp tham gia vào việc điều hòa quá trình chu kỳ tế bào. P21 đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn chu kỳ tế bào, đặc biệt là khi phản ứng với tổn thương DNA hoặc căng thẳng tế bào, do đó ngăn chặn các tế bào bị tổn thương tiếp tục sinh sôi.

  • Mu-conotoxin CAS:936616-33-0

    Mu-conotoxin CAS:936616-33-0

    Mu-conotoxin là một loại độc tố peptide được chiết xuất từ ​​nọc độc của ốc nón, nhắm mục tiêu cụ thể vào các kênh natri phụ thuộc điện thế. Nó đóng vai trò trong cơ chế săn mồi của ốc bằng cách làm tê liệt con mồi thông qua việc can thiệp vào quá trình truyền tín hiệu thần kinh.

  • Kisspeptin-10 CAS:374675-21-5

    Kisspeptin-10 CAS:374675-21-5

    Kisspeptin-10 là một peptide có nguồn gốc từ họ Kisspeptin, cụ thể là Kisspeptin-1. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chức năng sinh sản bằng cách kích thích giải phóng hormone giải phóng gonadotropin (GnRH) từ vùng dưới đồi. Kisspeptin-10 nổi tiếng với khả năng mạnh mẽ khởi phát chuỗi phản ứng sinh sản, do đó trở thành đối tượng nghiên cứu trọng tâm trong lĩnh vực sinh sản và nội tiết học.

  • Colivelin CAS:867021-83-8

    Colivelin CAS:867021-83-8

    Colivelin là một peptide bảo vệ thần kinh được tạo ra từ sản phẩm phân cắt của humanin. Nó thể hiện đặc tính chống apoptosis mạnh mẽ và tăng cường sự sống sót và chức năng của tế bào thần kinh. Colivelin đã cho thấy nhiều hứa hẹn trong các nghiên cứu tiền lâm sàng về khả năng bảo vệ tế bào thần kinh chống lại nhiều bệnh thoái hóa thần kinh khác nhau.

  • Peptide Elastin CAS:9007-58-3

    Peptide Elastin CAS:9007-58-3

    Peptide Elastin là một đoạn peptide được chiết xuất từ ​​elastin, một loại protein trong mô liên kết nổi tiếng với đặc tính đàn hồi.

  • Cagrilintide CAS:1415456-99-3

    Cagrilintide CAS:1415456-99-3

    Cagrilintide là một peptide tổng hợp được thiết kế dựa trên tiềm năng điều hòa chuyển hóa, tập trung vào các con đường chuyển hóa glucose và lipid. Nó tương tác với các thụ thể đặc hiệu để điều chỉnh các phản ứng chuyển hóa trong cơ thể.

  • Axit 7-fluoro-1H-indazole-3-carboxylic CAS:959236-59-0

    Axit 7-fluoro-1H-indazole-3-carboxylic CAS:959236-59-0

    Axit 7-fluoro-1H-indazole-3-carboxylic là một hợp chất hóa học có ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Thuộc nhóm dẫn xuất indazole, nó có nhóm thế flo và nhóm chức axit cacboxylic. Hợp chất này đầy hứa hẹn trong hóa dược và phát hiện thuốc nhờ tính đa dạng về cấu trúc và tiềm năng biến đổi phân tử, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học nhắm vào các con đường sinh học khác nhau.

  • Tween(R)60 CAS:9005-67-8

    Tween(R)60 CAS:9005-67-8

    Tween® 60 là một loại este polyoxyethylene sorbitan thường được sử dụng làm chất nhũ hóa trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm mỹ phẩm, dược phẩm và sản xuất thực phẩm. Với đặc tính nhũ hóa và độ ổn định tuyệt vời, Tween® 60 đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các nhũ tương dầu trong nước ổn định. Tính chất đa dụng của nó làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng và công thức khác nhau, đảm bảo kết quả nhất quán và chất lượng cao.

  • Protein whey cô đặc CAS:84082-51-9

    Protein whey cô đặc CAS:84082-51-9

    Bột protein whey cô đặc được chiết xuất từ ​​whey, một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất phô mai. Sản phẩm này chứa hàm lượng protein cao cùng với các mức độ chất béo và carbohydrate khác nhau. Nguồn protein đa năng này thường được sử dụng trong các thực phẩm chức năng và sản phẩm bổ sung dinh dưỡng.

  • Vitamin D3 thuần chay CAS:67-97-0

    Vitamin D3 thuần chay CAS:67-97-0

    Vitamin D3 thuần chay là thực phẩm bổ sung được thiết kế riêng cho những người ăn chay hoặc ăn thuần chay. Sản phẩm cung cấp nguồn vitamin D3 từ thực vật, rất cần thiết để hỗ trợ nhiều chức năng sinh lý và sức khỏe tổng thể.

  • Protein Whey phân lập CAS:84082-51-9

    Protein Whey phân lập CAS:84082-51-9

    Whey Protein Isolate là một dạng protein whey đã được tinh chế cao, có hàm lượng protein cao và lượng chất béo, carbohydrate tối thiểu. Sản phẩm này nổi tiếng với khả năng hấp thụ nhanh và thường được sử dụng như một thực phẩm bổ sung để hỗ trợ phục hồi cơ bắp và tổng hợp protein.

  • Protein lúa mì thuần chay CAS:70084-87-6

    Protein lúa mì thuần chay CAS:70084-87-6

    Bột protein lúa mì thuần chay là một loại protein thực vật có nguồn gốc từ lúa mì, nổi tiếng với hàm lượng protein cao và tính linh hoạt. Nó là một nguồn protein quý giá cho những người ăn chay trường, ăn chay hoặc những người nhạy cảm với chất gây dị ứng. Bột protein này cung cấp một lựa chọn giàu chất dinh dưỡng để hỗ trợ các nhu cầu dinh dưỡng đa dạng.