Ofloxacin CAS:82419-36-1
Ofloxacin được chỉ định để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra bởi các tác nhân gây bệnh nhạy cảm ở người lớn và trẻ em. Thuốc thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, chẳng hạn như viêm phổi, viêm phế quản và viêm xoang, do hoạt tính chống lại các tác nhân gây bệnh đường hô hấp phổ biến như Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis. Trong nhiễm trùng đường tiết niệu, ofloxacin cho thấy hiệu quả chống lại các tác nhân gây bệnh đường tiết niệu như Escherichia coli, các loài Proteus và Enterococcus faecalis. Đối với nhiễm trùng da và mô mềm, khả năng thâm nhập vào mô và đạt nồng độ cao tại vị trí nhiễm trùng của ofloxacin làm cho nó trở thành lựa chọn phù hợp để điều trị viêm mô tế bào, áp xe và nhiễm trùng vết thương. Các chế phẩm dùng tại chỗ của ofloxacin được sử dụng cho nhiễm trùng mắt và tai, bao gồm viêm kết mạc do vi khuẩn và viêm tai ngoài, cung cấp liệu pháp kháng khuẩn tại chỗ với mức độ phơi nhiễm toàn thân tối thiểu. Các tác dụng phụ liên quan đến liệu pháp ofloxacin bao gồm rối loạn tiêu hóa, tác dụng phụ trên hệ thần kinh trung ương và các vấn đề về cơ xương khớp, chẳng hạn như đứt gân. Bệnh nhân nên được theo dõi các dấu hiệu phản ứng phụ và được khuyên nên báo cáo ngay lập tức bất kỳ triệu chứng bất ngờ nào. Do nguy cơ tiềm ẩn về sự phát triển kháng thuốc kháng sinh, việc sử dụng ofloxacin đúng cách dựa trên xét nghiệm độ nhạy cảm và các khuyến nghị trong hướng dẫn là rất quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị tối ưu cho bệnh nhân và giảm thiểu sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Phối hợp với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe để xác định phương pháp điều trị phù hợp nhất và theo dõi đáp ứng điều trị là điều cần thiết để quản lý thành công các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn bằng ofloxacin.
| Bố cục | C18H20FN3O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 82419-36-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








