Oleandomycin triacetate (Troleandomycin) CAS:2751-09-9
Troleandomycin được sử dụng trong thú y để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở nhiều loài động vật khác nhau. Thuốc đặc biệt hiệu quả chống lại các tác nhân gây bệnh gram dương thường gặp ở động vật nuôi, chẳng hạn như Streptococcus spp., Staphylococcus spp. và Clostridium spp. Thuốc kháng sinh này được chỉ định cho các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp như viêm phổi, viêm phế quản và viêm xoang, cũng như các rối loạn tiêu hóa bao gồm viêm ruột và viêm đại tràng. Khi sử dụng troleandomycin cho động vật, việc tính toán liều lượng chính xác dựa trên trọng lượng cơ thể, tuổi tác và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng là rất cần thiết để đạt được hiệu quả điều trị. Các chuyên gia thú y có thể kê đơn troleandomycin như một phần của phác đồ điều trị toàn diện bao gồm các biện pháp chăm sóc hỗ trợ và quản lý các bệnh lý tiềm ẩn góp phần gây nhiễm trùng do vi khuẩn. Việc theo dõi thường xuyên phản ứng của động vật với điều trị, bao gồm sự cải thiện lâm sàng và sự thuyên giảm các triệu chứng, giúp đánh giá hiệu quả của liệu pháp troleandomycin. Tuân thủ thời gian ngừng thuốc và các hướng dẫn của cơ quan quản lý là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho các sản phẩm động vật dùng cho người, giảm thiểu nguy cơ tồn dư thuốc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Sự hợp tác giữa các bác sĩ thú y, nhà sản xuất chăn nuôi và các cơ quan quản lý thúc đẩy việc sử dụng kháng sinh có trách nhiệm trong nông nghiệp, góp phần vào quản lý sức khỏe động vật bền vững và ngăn ngừa tình trạng kháng kháng sinh. Vai trò của Troleandomycin trong thú y nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc kiểm soát nhiễm trùng do vi khuẩn và hỗ trợ phúc lợi động vật trong khuôn khổ quản lý kháng sinh thận trọng.
| Bố cục | C41H67NO15 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 2751-09-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








