Oxytetracycline dihydrat CAS:6153-64-6
Oxytetracycline dihydrat có chỉ định và công dụng tương tự như oxytetracycline. Trong y học người, thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp như viêm phổi và viêm phế quản, cũng như các bệnh nhiễm trùng da và mô mềm bao gồm mụn trứng cá, bệnh trứng cá đỏ và vết thương nhiễm trùng. Phổ hoạt động rộng của thuốc giúp nó hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gây bệnh thường gặp trong thực tiễn lâm sàng. Trong thú y, oxytetracycline dihydrat được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở gia súc và gia cầm. Thuốc thường được dùng đường uống, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch để điều trị và phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấp, viêm ruột, viêm vú và các bệnh do vi khuẩn khác ảnh hưởng đến vật nuôi. Oxytetracycline dihydrat đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và năng suất vật nuôi trong nông nghiệp. Các chế phẩm oxytetracycline dihydrat dùng tại chỗ cũng có sẵn để sử dụng trong thú y để điều trị các bệnh nhiễm trùng cục bộ, bao gồm vết thương, áp xe và các bệnh về da liễu như thối móng ở bò và cừu. Các chế phẩm này cung cấp liệu pháp kháng khuẩn nhắm mục tiêu đồng thời giảm thiểu phơi nhiễm toàn thân và các tác dụng phụ tiềm ẩn. Các tác dụng phụ liên quan đến liệu pháp oxytetracycline dihydrat tương tự như oxytetracycline, bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng nhạy cảm với ánh sáng và các biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng như nhiễm độc gan và rối loạn chức năng thận. Việc sử dụng thuốc đúng cách, theo dõi các tác dụng phụ và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị là rất cần thiết để đảm bảo kết quả tối ưu và giảm thiểu nguy cơ kháng kháng sinh. Sự hợp tác giữa các chuyên gia chăm sóc sức khỏe và bác sĩ thú y là rất quan trọng để sử dụng oxytetracycline dihydrat một cách thích hợp trong cả y học người và thú y, thúc đẩy quản lý kháng sinh có trách nhiệm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
| Bố cục | C22H26N2O10 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 6153-64-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![(1R,2S,5S)—6,6-DiMethyl-3-aza-bicylo[3.1.0]hexane-2-carboxylic acid Methyl ester hydrochloride CAS:565456-77-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z402271.png)