Ornidazole CAS:16773-42-5
Ornidazole được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn kỵ khí và động vật nguyên sinh nhạy cảm gây ra ở người lớn và trẻ em. Thuốc thường được sử dụng để điều trị viêm âm đạo do vi khuẩn, một bệnh nhiễm trùng âm đạo phổ biến đặc trưng bởi sự mất cân bằng vi khuẩn, giúp khôi phục hệ vi khuẩn âm đạo bình thường và làm giảm các triệu chứng như tiết dịch âm đạo và mùi hôi. Trong trường hợp nhiễm trùng roi Trichomonas vaginalis, một bệnh lây truyền qua đường tình dục do ký sinh trùng đơn bào Trichomonas vaginalis gây ra, ornidazole là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho cả người có triệu chứng và người mang bệnh không triệu chứng. Thuốc tiêu diệt ký sinh trùng, giải quyết các triệu chứng như ngứa âm đạo và tiết dịch, và giảm nguy cơ lây truyền cho bạn tình. Ornidazole cũng được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa do động vật nguyên sinh như Giardia lamblia và Entamoeba histolytica gây ra, có thể dẫn đến các bệnh như bệnh giardiasis và bệnh amebiasis. Thuốc kháng sinh giúp loại bỏ các tác nhân gây bệnh khỏi đường tiêu hóa, làm giảm các triệu chứng như tiêu chảy, đau bụng và kiết lỵ. Các tác dụng phụ liên quan đến điều trị bằng ornidazole thường nhẹ và thoáng qua, bao gồm rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa và khó chịu ở bụng. Các phản ứng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng có thể xảy ra, bao gồm phản ứng dị ứng và các tác dụng phụ về thần kinh. Bệnh nhân nên được khuyên báo cáo ngay lập tức bất kỳ triệu chứng bất lợi nào cho nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của họ. Cũng như tất cả các thuốc kháng khuẩn, việc sử dụng ornidazole đúng cách là rất cần thiết để giảm thiểu sự phát triển kháng thuốc kháng sinh. Bệnh nhân nên hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị theo chỉ định, ngay cả khi các triệu chứng được cải thiện trước khi kết thúc thuốc. Nên tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe để chẩn đoán và quản lý đúng cách các bệnh nhiễm trùng cần điều trị bằng ornidazole, đảm bảo kết quả tối ưu và an toàn cho bệnh nhân.
| Bố cục | C7H10ClN3O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 16773-42-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








