p-Nitrophenyl-aL-Fucopyranoside CAS:10231-84-2
Các xét nghiệm hoạt tính enzyme: pNP-α-L-Fucopyranoside thường được sử dụng làm chất nền tổng hợp để đo hoạt tính của enzyme α-L-fucosidase. Enzyme này phân cắt liên kết glycosidic giữa đường fucose và nhóm p-nitrophenyl, dẫn đến giải phóng p-nitrophenol. Lượng p-nitrophenol được tạo ra có thể được định lượng bằng phương pháp đo màu hoặc đo quang phổ, cho phép xác định hoạt tính của enzyme.
Nghiên cứu động học enzyme: Quá trình thủy phân pNP-α-L-Fucopyranoside có thể được sử dụng để xác định các thông số động học, chẳng hạn như hằng số Michaelis-Menten (Km) và vận tốc tối đa (Vmax) của hoạt tính α-L-fucosidase. Các thông số này cung cấp thông tin có giá trị về hiệu quả và ái lực của enzyme đối với chất nền.
Sàng lọc chất ức chế: pNP-α-L-Fucopyranoside có thể được sử dụng để sàng lọc và đánh giá các chất ức chế tiềm năng của α-L-fucosidase. Bằng cách đo hoạt tính của enzyme khi có và không có các hợp chất khác nhau, các nhà nghiên cứu có thể xác định và mô tả đặc điểm của các chất ức chế có khả năng điều chỉnh chức năng của enzyme.
| Bố cục | C12H15NO7 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng |
| Số CAS | 10231-84-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![Bis[(pentamethylcyclopentadienyl)dichloro-rhodium] CAS:12354-85-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/8KL7ECF1N3D5T4772B78122.png)
![ethyl2-[[(2S)-1-(2-phenylacetyl)pyrrolidine-2-carbonyl]amino]acetate CAS:157115-85-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1K37N24IWHVCSAAU383357.png)

