Palladium(II) oxit CAS:1314-08-5
Palladium(II) oxit chủ yếu được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong các phản ứng hydro hóa. Nó được sử dụng trong quá trình hydro hóa chọn lọc các hợp chất hữu cơ không bão hòa, chẳng hạn như anken và ankin, để sản xuất các chất trung gian có giá trị cho ngành dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong quá trình oxy hóa xúc tác rượu và các chất nền hữu cơ khác, cho phép tổng hợp hiệu quả aldehyd, xeton và các hợp chất chứa oxy khác. Hợp chất này cũng được ứng dụng trong sản xuất pin nhiên liệu và cảm biến nhờ khả năng xúc tác các phản ứng điện hóa liên quan đến các thiết bị này. Palladium(II) oxit đóng vai trò là thành phần chính trong bộ chuyển đổi xúc tác được sử dụng trong hệ thống khí thải ô tô, nơi nó giúp giảm lượng khí thải độc hại bằng cách xúc tác chuyển đổi các khí độc thành các chất ít độc hại hơn. Hơn nữa, nó được sử dụng trong sản xuất các vật liệu điện tử, chẳng hạn như tụ điện và điện trở gốm nhiều lớp, nhờ tính dẫn điện và độ ổn định của nó. Tóm lại, Palladium(II) oxit là một hợp chất quan trọng với nhiều ứng dụng đa dạng trong xúc tác, chuyển đổi năng lượng, bảo vệ môi trường và khoa học vật liệu. Các đặc tính độc đáo và khả năng phản ứng của nó khiến nó trở thành một công cụ thiết yếu cho việc phát triển các quy trình hóa học mới, sản xuất các hợp chất có giá trị và nâng cao tính chất vật liệu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | OPd |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 1314-08-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








