Papain CAS:9001-73-4
Papain được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó được dùng làm chất làm mềm thịt và chất làm trong đồ uống, góp phần cải thiện kết cấu và hương vị. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng để hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, nhờ khả năng hỗ trợ phân giải protein và tăng cường hấp thụ chất dinh dưỡng. Trong ngành dược phẩm, papain được sử dụng trong một số loại thuốc và công thức bôi ngoài da nhờ đặc tính chống viêm và làm lành vết thương. Nó có thể giúp giảm viêm, giảm sưng và thúc đẩy quá trình phục hồi mô, làm cho nó trở nên có giá trị trong các sản phẩm chăm sóc da và sơ cứu. Hơn nữa, papain được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tẩy tế bào chết và tái tạo da. Nó thường được tìm thấy trong các loại mặt nạ enzyme và các phương pháp điều trị tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào da chết, cải thiện kết cấu da và mang lại làn da rạng rỡ. Nhìn chung, tính linh hoạt và hoạt tính enzyme của papain làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị với nhiều ứng dụng thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, lợi ích sức khỏe tiềm năng và hiệu quả trên nhiều loại sản phẩm và ngành công nghiệp.
| Bố cục | C9H14N4O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 9001-73-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








