Piperonylbutoxide CAS:51-03-6
Piperonyl butoxide đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực quản lý dịch hại và nông nghiệp. Ứng dụng chính của nó là tăng cường hiệu quả của thuốc trừ sâu và thuốc diệt côn trùng bằng cách ngăn chặn sự phân hủy chuyển hóa của các hóa chất này trong cơ thể côn trùng. Bằng cách hoạt động như một chất hiệp đồng, nó cho phép sử dụng nồng độ hoạt chất diệt côn trùng thấp hơn mà vẫn đạt được hiệu quả kiểm soát quần thể dịch hại cao hơn. Trong nông nghiệp, piperonyl butoxide được sử dụng trong các công thức nhắm mục tiêu vào nhiều loại dịch hại nông nghiệp, bao gồm cả các loài côn trùng gây hại cho cây trồng và vật nuôi. Khả năng tăng cường hiệu quả của thuốc trừ sâu cho phép thực hiện các biện pháp kiểm soát dịch hại bền vững và có mục tiêu hơn, giảm thiểu sự phụ thuộc vào lượng hóa chất hoạt tính cao hơn và giảm tác động đến môi trường. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong các nỗ lực y tế công cộng nhằm kiểm soát các vật trung gian truyền bệnh như muỗi và ruồi. Bằng cách tăng cường hiệu quả của thuốc trừ sâu đối với các vật trung gian truyền bệnh này, piperonyl butoxide góp phần ngăn ngừa các bệnh do vật trung gian truyền bệnh gây ra và hỗ trợ các sáng kiến tập trung vào bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nhìn chung, piperonyl butoxide đóng vai trò then chốt trong việc tối đa hóa tác động của thuốc trừ sâu và thuốc diệt côn trùng, từ đó thúc đẩy các biện pháp quản lý dịch hại hiệu quả trong nông nghiệp, y tế công cộng và các lĩnh vực liên quan khác. Khả năng nâng cao hiệu quả các biện pháp kiểm soát dịch hại nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc giải quyết các thách thức liên quan đến sự phá hoại của côn trùng và các bệnh truyền nhiễm do côn trùng gây ra, cuối cùng góp phần vào sự thịnh vượng của hệ thống nông nghiệp và dân cư.
| Bố cục | C19H30O5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 51-03-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








