sorbitanmonolaurat CAS:1338-39-2
Sorbitan monolaurate có nhiều chức năng khác nhau trong nhiều ngành công nghiệp. Trong ngành thực phẩm và đồ uống, nó được sử dụng làm chất nhũ hóa trong sản xuất bánh nướng, bánh kẹo và nước sốt salad, giúp phân bố đều các thành phần và cải thiện kết cấu. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong công thức chế biến lớp phủ thực phẩm và làm chất ổn định cho nhũ tương dầu trong nước, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và thời hạn sử dụng. Trong ngành dược phẩm, nó được sử dụng làm tá dược trong thuốc uống và các công thức bôi ngoài da, giúp phân tán các hoạt chất và cải thiện khả năng hấp thụ thuốc. Hơn nữa, nó đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem bôi và thuốc mỡ, nơi nó hoạt động như một chất nhũ hóa và chất ổn định, góp phần tạo nên kết cấu và độ ổn định mong muốn. Trong ngành dệt may, sorbitan monolaurate được sử dụng làm chất chống tĩnh điện và chất làm mềm trong xử lý vải, tăng cường các đặc tính của hàng dệt. Hơn nữa, nó còn được ứng dụng trong các quy trình công nghiệp như chất lỏng gia công kim loại, nơi nó hoạt động như chất bôi trơn và chất ức chế ăn mòn, cải thiện các hoạt động gia công và bảo vệ bề mặt. Khả năng ổn định nhũ tương, giảm sức căng bề mặt và cải thiện độ hòa tan khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng. Nhìn chung, sorbitan monolaurate đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp, góp phần vào chất lượng, chức năng và hiệu suất của nhiều sản phẩm và quy trình khác nhau.
| Bố cục | C18H34O6 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1338-39-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![ethyl N-[(2-{[(4-cyanophenyl)amino]methyl}-1-methyl-1H-benzimidazol-5-yl)carbonyl]-N-pyridin-2-yl-beta-alaninate CAS:211915-84-3](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K@NIE7HBAEP6E7J7DS222.png)