Muối mononatri PIPES CAS:10010-67-0
Chất đệm: HEPES-Na chủ yếu được sử dụng làm chất đệm để duy trì phạm vi pH ổn định trong các thí nghiệm sinh học và sinh hóa. Nó có thể chống lại hiệu quả sự thay đổi pH do việc thêm axit hoặc bazơ gây ra.
Nuôi cấy tế bào: HEPES-Na thường được thêm vào môi trường nuôi cấy tế bào để tạo ra môi trường pH ổn định và tối ưu cho sự phát triển và khả năng sống sót của tế bào. Nó giúp chống lại sự dao động pH có thể xảy ra do các quá trình trao đổi chất của tế bào sống.
Xét nghiệm enzyme: HEPES-Na thường được sử dụng làm dung dịch đệm trong các xét nghiệm enzyme. Nó giúp duy trì độ pH ở mức tối ưu cho hoạt động và độ ổn định của enzyme, đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.
Các kỹ thuật sinh học phân tử: HEPES-Na được sử dụng rộng rãi trong nhiều kỹ thuật sinh học phân tử khác nhau, chẳng hạn như phân lập DNA và RNA, khuếch đại PCR và phân tích protein. Nó giúp duy trì điều kiện pH ổn định trong các quy trình này, điều rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn và chức năng của các phân tử sinh học.
Điện di: Trong điện di gel, HEPES-Na được sử dụng làm dung dịch đệm để tạo môi trường pH ổn định cho việc tách DNA, RNA và protein. Nó giúp đảm bảo sự di chuyển và phân giải thích hợp của các phân tử trong ma trận gel.
| Bố cục | C8H19N2NaO6S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 10010-67-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








