Platinum(IV) oxide CAS:1314-15-4
Về ứng dụng: Xúc tác: Oxit platin(IV) được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học, bao gồm các quá trình oxy hóa và hydro hóa. Hoạt tính xúc tác của nó rất có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, lọc hóa dầu và xử lý môi trường, góp phần phát triển các hệ thống xúc tác hiệu quả và chọn lọc. Khoa học vật liệu: Hợp chất này được quan tâm vì tiềm năng ứng dụng trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến. Oxit platin(IV) được nghiên cứu về các tính chất điện tử, từ tính và cấu trúc, với các ứng dụng tiềm năng trong các thiết bị điện tử, cảm biến và hệ thống lưu trữ năng lượng. Nghiên cứu và phát triển: Oxit platin(IV) là đối tượng nghiên cứu cơ bản trong hóa học vô cơ, khoa học vật liệu và vật lý chất rắn. Khả năng phản ứng, tính chất tinh thể học và hành vi của nó trong các môi trường hóa học khác nhau cung cấp những hiểu biết có giá trị cho các nhà khoa học và nhà nghiên cứu, góp phần thúc đẩy kiến thức trong lĩnh vực hóa học và khoa học vật liệu. Điện hóa học: Hợp chất này được nghiên cứu về tiềm năng sử dụng trong các ứng dụng điện hóa, bao gồm cả vật liệu điện cực trong pin nhiên liệu, pin và thiết bị điện xúc tác. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở thành đối tượng được quan tâm trong việc phát triển các hệ thống điện hóa hiệu suất cao. Công nghệ nano: Oxit bạch kim(IV) được nghiên cứu về tiềm năng ứng dụng trong công nghệ nano, bao gồm tổng hợp các hạt nano và vật liệu nano gốc bạch kim. Những vật liệu này có tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực như xúc tác, công nghệ sinh học và kỹ thuật vật liệu, góp phần vào sự phát triển của các vật liệu công nghệ tiên tiến. Tóm lại, oxit bạch kim(IV) có tiềm năng ứng dụng trong xúc tác, khoa học vật liệu, điện hóa học, công nghệ nano và nghiên cứu cơ bản. Các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến, chất xúc tác và thiết bị điện hóa trong lĩnh vực hóa học và khoa học vật liệu.
| Bố cục | O2Pt |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 1314-15-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








