Polyethyleneglycolmonolaurate CAS:9004-81-3
Polyethyleneglycolmonolaurate đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính nhũ hóa, phân tán và hòa tan vượt trội. Trong ngành dược phẩm, nó được sử dụng trong công thức bào chế thuốc uống, kem và thuốc mỡ, nơi nó hoạt động như một chất nhũ hóa, đảm bảo sự phân tán thích hợp của các hoạt chất dược phẩm với các thành phần khác. Điều này góp phần vào hiệu quả và công dụng ổn định của các sản phẩm dược phẩm cuối cùng, tăng cường sinh khả dụng và hiệu quả của chúng. Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, Polyethyleneglycolmonolaurate là một thành phần quan trọng trong công thức bào chế các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc và chăm sóc cá nhân khác nhau như kem dưỡng da, kem, dầu gội và dầu xả. Khả năng nhũ hóa và hòa tan của nó cho phép trộn hiệu quả các pha khác nhau, dẫn đến các nhũ tương và dung dịch ổn định với kết cấu và hình thức mong muốn. Hơn nữa, nó giúp duy trì sự ổn định và đồng nhất của các công thức mỹ phẩm này. Ngoài ra, Polyethyleneglycolmonolaurate còn được ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất nhũ hóa và chất hòa tan cho nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau, bao gồm nước sốt, gia vị và đồ uống. Khả năng tạo nhũ tương ổn định và tăng cường độ hòa tan của nó góp phần vào chất lượng và sức hấp dẫn của các sản phẩm thực phẩm này, đồng thời đảm bảo sự phân bố hương vị và hình thức nhất quán. Hơn nữa, trong các quy trình công nghiệp, Polyethyleneglycolmonolaurate được sử dụng như một thành phần chính trong chất lỏng gia công kim loại, xử lý dệt may và nhiều công thức làm sạch khác nhau. Tính chất nhũ hóa và phân tán của nó hỗ trợ việc pha trộn dầu, chất bôi trơn và chất tẩy rửa một cách thích hợp, góp phần vào hiệu suất và hiệu quả tổng thể của các sản phẩm công nghiệp này. Nhìn chung, các đặc tính nhũ hóa và hòa tan của Polyethyleneglycolmonolaurate làm cho nó trở thành một thành phần đa năng và không thể thiếu với nhiều ứng dụng khác nhau trong các lĩnh vực dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm và công nghiệp. Vai trò của nó trong việc đảm bảo tính ổn định, chất lượng và hiệu quả của các công thức khác nhau làm nổi bật tầm quan trọng của nó như một thành phần có giá trị trong nhiều loại sản phẩm và quy trình.
| Bố cục | C12H23O2.(C2H4O)nH |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 9004-81-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








