poly(ethyleneglycol)monooleate CAS:9004-96-0
Poly(ethyleneglycol)monooleate đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ đặc tính nhũ hóa, phân tán và hòa tan vượt trội. Trong ngành dược phẩm, nó được sử dụng rộng rãi trong công thức bào chế thuốc uống, kem và thuốc mỡ, nơi nó hoạt động như một chất nhũ hóa, đảm bảo sự phân tán thích hợp của các hoạt chất dược phẩm với các thành phần khác. Điều này góp phần vào hiệu quả và công dụng ổn định của các sản phẩm dược phẩm cuối cùng, tăng cường sinh khả dụng và hiệu quả của chúng. Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, Poly(ethyleneglycol)monooleate là một thành phần thiết yếu trong công thức bào chế các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc và chăm sóc cá nhân khác nhau như kem dưỡng da, kem, dầu gội và dầu xả. Khả năng nhũ hóa và hòa tan của nó cho phép trộn hiệu quả các pha khác nhau, tạo ra các nhũ tương và dung dịch ổn định với kết cấu và hình thức mong muốn. Hơn nữa, nó giúp duy trì sự ổn định và đồng nhất của các công thức mỹ phẩm này. Ngoài ra, Poly(ethyleneglycol)monooleate còn được ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất nhũ hóa và chất hòa tan cho nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau, bao gồm nước chấm, nước sốt và đồ uống. Khả năng tạo nhũ tương ổn định và tăng cường độ hòa tan của nó góp phần nâng cao chất lượng và sức hấp dẫn của các sản phẩm thực phẩm này, đồng thời đảm bảo hương vị và hình thức được phân bố nhất quán. Hơn nữa, trong các quy trình công nghiệp, Poly(ethyleneglycol)monooleate được sử dụng như một thành phần chính trong chất lỏng gia công kim loại, chất bôi trơn, xử lý dệt may và nhiều công thức làm sạch khác nhau. Tính chất nhũ hóa và phân tán của nó hỗ trợ việc pha trộn dầu, chất bôi trơn và chất tẩy rửa một cách thích hợp, góp phần vào hiệu suất và hiệu quả tổng thể của các sản phẩm công nghiệp này. Nhìn chung, tính chất nhũ hóa và hòa tan của Poly(ethyleneglycol)monooleate làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu và đa năng với nhiều ứng dụng khác nhau trong các lĩnh vực dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm và công nghiệp. Vai trò của nó trong việc đảm bảo tính ổn định, chất lượng và hiệu quả của các công thức khác nhau làm nổi bật tầm quan trọng của nó như một thành phần có giá trị trong nhiều sản phẩm và quy trình.
| Bố cục | C18H33O2.(C2H4O)nH |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 9004-96-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![1-(Dimethylamino)-3-[2-[2-(3-methoxyphenyl)ethyl]phenoxy]-2-propanolhydrochloride CAS:135261-74-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM155.png)



