Poly(methyl vinyl ether-alt-maleic anhydride) CAS:9011-16-9
Copolymer này có phạm vi ứng dụng rộng rãi nhờ các đặc tính đa dạng của nó. Nó thường được sử dụng làm thành phần trong chất kết dính, chất phủ và làm chất phân tán trong nhiều công thức khác nhau. Khả năng phản ứng và khả năng tạo liên kết hydro của nó làm cho nó hữu ích như một chất kết dính và chất liên kết trong nhiều ứng dụng. Ngoài ra, khả năng hòa tan trong nước và dung môi hữu cơ cho phép nó được sử dụng làm chất phân tán và chất tạo màng trong chất phủ và sơn. Trong ngành dược phẩm và y sinh, Poly(methyl vinyl ether-alt-maleic anhydride) được sử dụng làm thành phần trong hệ thống phân phối thuốc và làm chất nền cho các công thức giải phóng có kiểm soát. Khả năng phản ứng và khả năng tạo phức với thuốc của nó làm cho nó phù hợp cho việc phát triển các phương tiện phân phối thuốc với hồ sơ giải phóng được điều chỉnh. Hơn nữa, copolymer này được ứng dụng trong công thức các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chẳng hạn như các công thức chăm sóc tóc và da, nhờ các đặc tính tạo màng và khả năng tương thích với các thành phần mỹ phẩm. Nó cũng được sử dụng trong việc phát triển các sản phẩm chăm sóc răng miệng, nơi các đặc tính kết dính và bám dính niêm mạc của nó làm cho nó hữu ích trong các công thức như gel chăm sóc răng miệng và chất kết dính nha khoa. Trong lĩnh vực công nghệ nano, Poly(methyl vinyl ether-alt-maleic anhydride) được sử dụng làm chất ổn định và phân tán cho các hạt nano, đồng thời là thành phần trong việc phát triển vật liệu nanocomposite. Khả năng tương tác với các hạt nano và tạo thành các dung dịch phân tán ổn định của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc chế tạo các vật liệu nano với các tính chất và chức năng được kiểm soát. Tóm lại, Poly(methyl vinyl ether-alt-maleic anhydride) là một copolymer đa năng với các ứng dụng trong chất kết dính, lớp phủ, hệ thống phân phối thuốc, sản phẩm chăm sóc cá nhân và vật liệu nanocomposite. Sự kết hợp độc đáo giữa khả năng phản ứng, độ hòa tan và tính chất tạo màng của nó làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu, góp phần vào sự phát triển của các vật liệu và công thức chức năng.
| Bố cục | C7H8O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 9011-16-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![3-[(3-amino-4-methylamino-benzoyl)-pyridin-2-yl-amino]-propionic acid ethyl ester CAS:212322-56-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG262.png)