Kali Citrat CAS:866-84-2
Kali citrate có nhiều công dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Trong ngành dược phẩm, nó thường được sử dụng để điều trị và ngăn ngừa sỏi thận bằng cách kiềm hóa nước tiểu, từ đó ức chế sự hình thành một số loại sỏi. Ngoài ra, kali citrate có thể được kê đơn để điều trị các tình trạng như hạ kali máu, thiếu kali trong máu và nhiễm toan chuyển hóa. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, kali citrate được sử dụng như một chất điều chỉnh độ axit và chất đệm trong nhiều sản phẩm, bao gồm đồ uống, sản phẩm từ sữa và thực phẩm chế biến. Khả năng kiểm soát độ pH và tăng cường độ ổn định hương vị khiến nó trở thành một thành phần quý giá trong công thức thực phẩm. Hơn nữa, kali citrate được sử dụng trong sản xuất viên sủi và dung dịch bù nước đường uống, góp phần bổ sung chất điện giải và tạo độ sủi bọt cho đồ uống. Là một chất bổ sung dinh dưỡng, kali citrate được sử dụng để hỗ trợ sức khỏe tổng thể và duy trì cân bằng điện giải thích hợp. Nó cung cấp một nguồn kali hiệu quả, một khoáng chất thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong chức năng thần kinh, co cơ và cân bằng chất lỏng trong cơ thể. Những người có lượng kali hấp thụ qua chế độ ăn thấp hoặc nhu cầu kali tăng cao do các yếu tố như hoạt động thể chất hoặc bệnh lý có thể được hưởng lợi từ việc bổ sung kali citrate vào chế độ bổ sung hàng ngày để hỗ trợ chức năng sinh lý tối ưu. Nhìn chung, các đặc tính đa dạng và ứng dụng phong phú của kali citrat khiến nó trở thành một thành phần quý giá trong nhiều sản phẩm, góp phần vào sức khỏe đường tiết niệu, cân bằng điện giải và tăng cường chức năng trong các công thức dược phẩm và thực phẩm, đồng thời mang lại những lợi ích sức khỏe tiềm năng như một chất bổ sung dinh dưỡng.
| Bố cục | C6H9KO7 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 866-84-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








