KALI KHÔNG CHỨA FLUORO-1-BUTANESULFONAT CAS:29420-49-3
Kali nonafluoro-1-butanethanesulfonat là một chất xúc tác chuyển pha mạnh, đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao hiệu quả các ion hoặc chất phản ứng giữa các pha phản ứng không hòa tan. Bằng cách hỗ trợ sự di chuyển của các chất phản ứng hoặc chất trung gian qua ranh giới pha, nó thúc đẩy sự hoàn thành của nhiều biến đổi khác nhau, bao gồm các phản ứng thế nucleophilic, oxy hóa và sắp xếp lại. Ngoài ra, hợp chất này còn là nguồn cung cấp chính các nhóm nonafluorobutyl trong việc đưa các nhóm chức flo hóa vào các hợp chất hữu cơ. Các sản phẩm flo hóa có nguồn gốc từ kali nonafluoro-1-butanethanesulfonat được sử dụng rộng rãi trong hóa dược, tổng hợp hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu, tận dụng các đặc tính độc đáo do nguyên tử flo mang lại. Quá trình flo hóa có thể tăng cường hoạt tính sinh học, độ ổn định chuyển hóa và tính ưa lipid của dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, góp phần vào sự phát triển của các liệu pháp điều trị và thuốc bảo vệ thực vật mới. Trong khoa học vật liệu, việc kết hợp các nhóm flo hóa có thể mang lại tính kỵ nước, độ ổn định nhiệt và tính chất điện môi được cải thiện cho polyme, chất hoạt động bề mặt và hóa chất đặc biệt, cho phép tạo ra các vật liệu tiên tiến với các đặc tính được điều chỉnh theo yêu cầu. Hơn nữa, việc sử dụng kali nonafluoro-1-butanethanesulfonate mở rộng đến việc tổng hợp các khối cấu tạo, thuốc thử và chất trung gian chứa flo, đóng vai trò là tiền chất cho nhiều hợp chất chứa flo khác nhau, hỗ trợ những tiến bộ trong hóa học flo và sự phát triển các vật liệu và chất mới trong nhiều ngành công nghiệp. Hợp chất flo hóa này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một chất xúc tác chuyển pha và nguồn flo. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc xúc tiến các phản ứng hóa học khác nhau và cho phép đưa các nhóm flo hóa vào các phân tử hữu cơ.
| Bố cục | C4F9KO3S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 29420-49-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![4,5,6,7-Tetrahydrothieno[3,2,c] pyridine hydrochloride CAS:28783-41-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1PVCWDXWOHHKL3W5QF_O58.png)


