kali azit CAS:20762-60-1
Kali azide có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực khác nhau. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là nguyên liệu khởi đầu quan trọng để điều chế các azide, vốn rất cần thiết trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Vai trò của nó trong việc biến đổi các hợp chất hữu cơ và hình thành các dị vòng chứa nitơ góp phần vào sự phát triển của các vật liệu mới và các phân tử hoạt tính sinh học. Ngoài ra, kali azide được sử dụng trong sản xuất thuốc nổ và nhiên liệu đẩy do hàm lượng nitơ cao và tính chất năng lượng của nó. Trong khoa học vật liệu, nó được sử dụng làm tiền chất để tổng hợp các vật liệu tiên tiến như azide kim loại, polyme phối hợp và khung nano xốp. Hơn nữa, nó được ứng dụng trong lĩnh vực hóa học phân tích, đặc biệt là trong các phương pháp phân tích quang phổ và sắc ký. Thêm vào đó, kali azide được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp vì vai trò của nó trong việc nghiên cứu cơ chế phản ứng và khám phá các con đường tổng hợp mới. Ứng dụng của nó mở rộng đến lĩnh vực hóa dược, nơi nó được nghiên cứu về các hoạt tính dược lý tiềm năng và thiết kế thuốc. Trong lĩnh vực nông nghiệp, nó đóng vai trò trong tổng hợp hóa chất nông nghiệp và chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Ngoài ra, nó còn được sử dụng như một chất phản ứng trong việc biến đổi các phân tử sinh học và để điều chế các chất thăm dò sinh hóa đặc hiệu. Sự hiện diện của nó trong nhiều quy trình công nghiệp nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy tổng hợp hóa học, khoa học vật liệu, dược phẩm và nghiên cứu khoa học. Nhìn chung, phạm vi sử dụng rộng rãi của kali azide cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho những tiến bộ trong nhiều lĩnh vực.
| Bố cục | KNaN3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 20762-60-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








